homaging the past
tôn vinh quá khứ
homaging great artists
tôn vinh những nghệ sĩ vĩ đại
homaging cultural icons
tôn vinh những biểu tượng văn hóa
homaging classic films
tôn vinh những bộ phim kinh điển
homaging musical legends
tôn vinh những huyền thoại âm nhạc
homaging historical figures
tôn vinh những nhân vật lịch sử
homaging literary works
tôn vinh những tác phẩm văn học
homaging famous quotes
tôn vinh những câu nói nổi tiếng
homaging artistic movements
tôn vinh những phong trào nghệ thuật
homaging traditional practices
tôn vinh những truyền thống
they are homaging classic films in their new production.
họ đang tri ân những bộ phim kinh điển trong sản phẩm mới của họ.
the artist is homaging her favorite musicians in this album.
nghệ sĩ đang tri ân những nhạc sĩ yêu thích của cô ấy trong album này.
the documentary is homaging the pioneers of the movement.
phim tài liệu đang tri ân những người tiên phong của phong trào.
his speech was homaging the contributions of the community leaders.
phát biểu của anh ấy đã tri ân những đóng góp của các nhà lãnh đạo cộng đồng.
the festival is homaging traditional art forms from around the world.
liên hoan phim đang tri ân các loại hình nghệ thuật truyền thống từ khắp nơi trên thế giới.
she created a mural homaging the city's history.
cô ấy đã tạo ra một bức tranh tường tri ân lịch sử của thành phố.
the play is homaging the works of shakespeare.
vở kịch đang tri ân các tác phẩm của Shakespeare.
they are homaging their favorite video games in this new project.
họ đang tri ân những trò chơi điện tử yêu thích của họ trong dự án mới này.
the fashion show is homaging iconic styles from the 80s.
buổi trình diễn thời trang đang tri ân những phong cách biểu tượng từ những năm 80.
her performance was homaging the legendary dancers of the past.
phần trình diễn của cô ấy đã tri ân những vũ công huyền thoại trong quá khứ.
homaging the past
tôn vinh quá khứ
homaging great artists
tôn vinh những nghệ sĩ vĩ đại
homaging cultural icons
tôn vinh những biểu tượng văn hóa
homaging classic films
tôn vinh những bộ phim kinh điển
homaging musical legends
tôn vinh những huyền thoại âm nhạc
homaging historical figures
tôn vinh những nhân vật lịch sử
homaging literary works
tôn vinh những tác phẩm văn học
homaging famous quotes
tôn vinh những câu nói nổi tiếng
homaging artistic movements
tôn vinh những phong trào nghệ thuật
homaging traditional practices
tôn vinh những truyền thống
they are homaging classic films in their new production.
họ đang tri ân những bộ phim kinh điển trong sản phẩm mới của họ.
the artist is homaging her favorite musicians in this album.
nghệ sĩ đang tri ân những nhạc sĩ yêu thích của cô ấy trong album này.
the documentary is homaging the pioneers of the movement.
phim tài liệu đang tri ân những người tiên phong của phong trào.
his speech was homaging the contributions of the community leaders.
phát biểu của anh ấy đã tri ân những đóng góp của các nhà lãnh đạo cộng đồng.
the festival is homaging traditional art forms from around the world.
liên hoan phim đang tri ân các loại hình nghệ thuật truyền thống từ khắp nơi trên thế giới.
she created a mural homaging the city's history.
cô ấy đã tạo ra một bức tranh tường tri ân lịch sử của thành phố.
the play is homaging the works of shakespeare.
vở kịch đang tri ân các tác phẩm của Shakespeare.
they are homaging their favorite video games in this new project.
họ đang tri ân những trò chơi điện tử yêu thích của họ trong dự án mới này.
the fashion show is homaging iconic styles from the 80s.
buổi trình diễn thời trang đang tri ân những phong cách biểu tượng từ những năm 80.
her performance was homaging the legendary dancers of the past.
phần trình diễn của cô ấy đã tri ân những vũ công huyền thoại trong quá khứ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay