homebrew

[Mỹ]/ˈhəʊmbruː/
[Anh]/ˈhoʊmbruː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bia tự làm hoặc đồ uống có cồn khác; sản phẩm được sản xuất nội bộ cho mục đích sử dụng nội bộ
Các dạng của từ
số nhiềuhomebrews

Cụm từ & Cách kết hợp

homebrew beer

bia thủ công

homebrew software

phần mềm tự chế

homebrew kit

bộ dụng cụ tự làm

homebrew community

cộng đồng tự làm

homebrew recipe

công thức tự làm

homebrew equipment

thiết bị tự làm

homebrew club

câu lạc bộ tự làm

homebrew competition

cuộc thi tự làm

homebrew festival

lễ hội tự làm

homebrew supply

nguyên liệu tự làm

Câu ví dụ

many people enjoy homebrew beer on weekends.

Nhiều người thích thưởng thức bia tự nấu vào cuối tuần.

he started a homebrew club to share recipes.

Anh ấy đã bắt đầu một câu lạc bộ tự nấu để chia sẻ công thức.

homebrew can be a fun and rewarding hobby.

Tự nấu có thể là một sở thích thú vị và đáng rewarding.

she learned the art of homebrew from her father.

Cô ấy đã học được nghệ thuật tự nấu từ cha của mình.

there are many homebrew competitions each year.

Có rất nhiều cuộc thi tự nấu mỗi năm.

homebrew supplies can be found at local stores.

Nguyên liệu tự nấu có thể được tìm thấy tại các cửa hàng địa phương.

he prefers homebrew over commercial beer.

Anh ấy thích tự nấu hơn bia thương mại.

homebrew allows for creative flavor combinations.

Tự nấu cho phép sự kết hợp hương vị sáng tạo.

she attended a workshop on homebrew techniques.

Cô ấy đã tham dự một hội thảo về các kỹ thuật tự nấu.

homebrew recipes can be easily modified.

Các công thức tự nấu có thể dễ dàng được sửa đổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay