homegirls

[US]/ˈhəʊmɡɜːl/
[UK]/ˈhoʊmɡɜrl/
Frequency: Very High

Translation

n. một người bạn nữ hoặc bạn đồng hành, thường từ quê hương hoặc khu phố của một người.

Phrases & Collocations

my homegirl

bạn thân của tôi

homegirl vibe

không khí của bạn thân

homegirl style

phong cách của bạn thân

homegirl squad

đội bạn thân

homegirl support

sự ủng hộ của bạn thân

homegirl love

tình bạn thân

homegirl crew

đội bạn thân

homegirl friendship

tình bạn của bạn thân

homegirl energy

năng lượng của bạn thân

homegirl moment

khoảnh khắc của bạn thân

Example Sentences

my homegirl always knows how to cheer me up.

Cô bạn thân của tôi luôn biết cách vực tôi lên tinh thần.

i met my homegirl at the coffee shop yesterday.

Tôi đã gặp cô bạn thân của tôi ở quán cà phê vào ngày hôm qua.

homegirl and i are planning a road trip this summer.

Cô bạn thân và tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đường vào mùa hè này.

she is my homegirl, and we share everything.

Cô ấy là cô bạn thân của tôi, và chúng tôi chia sẻ mọi thứ.

my homegirl just got a promotion at work.

Cô bạn thân của tôi vừa được thăng chức tại nơi làm việc.

homegirl always supports me in tough times.

Cô bạn thân luôn ủng hộ tôi trong những lúc khó khăn.

we had a great time hanging out with my homegirl.

Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời khi đi chơi với cô bạn thân của tôi.

my homegirl is an amazing cook; i love her food.

Cô bạn thân của tôi là một đầu bếp tuyệt vời; tôi yêu món ăn của cô ấy.

homegirl always knows the latest trends in fashion.

Cô bạn thân luôn biết những xu hướng thời trang mới nhất.

i can always count on my homegirl for advice.

Tôi luôn có thể nhờ cô bạn thân của tôi xin lời khuyên.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now