homeguards

[Mỹ]/həʊmɡɑːdz/
[Anh]/hoʊmɡɑːrdz/

Dịch

n. thành viên của lực lượng tự vệ Anh (Home Guard)
n. lực lượng tự vệ địa phương Anh được tổ chức trong Thế chiến II; lực lượng tự vệ tình nguyện; (Internet) nhóm an ninh; bảo vệ trang chủ; giám sát hệ thống

Cụm từ & Cách kết hợp

the homeguard

Vietnamese_translation

homeguard members

Vietnamese_translation

homeguard duty

Vietnamese_translation

local homeguards

Vietnamese_translation

armed homeguards

Vietnamese_translation

homeguard unit

Vietnamese_translation

homeguard forces

Vietnamese_translation

volunteer homeguards

Vietnamese_translation

homeguard station

Vietnamese_translation

homeguard patrol

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the village organized a group of local homeguards to patrol the streets at night.

Người dân tổ chức một nhóm dân quân địa phương để tuần tra các con phố vào ban đêm.

due to a shortage of regular troops, the general deployed the homeguards to defend the city walls.

Vì thiếu hụt binh sĩ thường trực, tướng lĩnh đã triển khai dân quân để bảo vệ tường thành thành phố.

the formation of civilian homeguards was a direct response to the increasing threat of invasion.

Sự hình thành các đội dân quân dân sự là phản ứng trực tiếp trước mối đe dọa xâm lược ngày càng gia tăng.

armed with basic rifles, the homeguards protected the perimeter of the remote outpost.

Được trang bị súng trường cơ bản, các dân quân đã bảo vệ khu vực xung quanh căn cứ xa xôi.

these colonial homeguards were known for their fierce loyalty to the local governor.

Các đội dân quân thuộc địa này nổi tiếng với lòng trung thành mãnh liệt với thống đốc địa phương.

the police decided to recruit retired soldiers to reinforce the homeguards during the civil unrest.

Cảnh sát đã quyết định tuyển mộ các cựu binh để tăng cường cho lực lượng dân quân trong thời kỳ bất ổn nội chiến.

they served as voluntary homeguards, protecting their neighbors from bandit raids.

Họ phục vụ như các dân quân tình nguyện, bảo vệ hàng xóm khỏi các cuộc cướp của cướp bóc.

historical records indicate that the homeguards played a crucial role in the final battle.

Các tài liệu lịch sử cho thấy dân quân đã đóng vai trò quan trọng trong trận chiến cuối cùng.

the district commander ordered the homeguards to inspect all vehicles entering the restricted zone.

Chỉ huy khu vực đã ra lệnh cho dân quân kiểm tra tất cả các phương tiện vào khu vực hạn chế.

unlike the professional army, the homeguards operated strictly within their own regional boundaries.

Khác với quân đội chuyên nghiệp, dân quân chỉ hoạt động trong phạm vi khu vực của riêng họ.

after the peace treaty was signed, the government began the process to disband the homeguards.

Sau khi hiệp ước hòa bình được ký kết, chính phủ bắt đầu quá trình giải tán các đội dân quân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay