homewares

[Mỹ]/ˈhəʊmweəz/
[Anh]/ˈhoʊmwerz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đồ nội thất và vật phẩm trang trí nhà cửa

Cụm từ & Cách kết hợp

homewares shop

tiệm đồ dùng gia đình

homewares store

cửa hàng đồ dùng gia đình

homewares department

phòng đồ dùng gia đình

homewares section

mảng đồ dùng gia đình

homewares collection

bộ sưu tập đồ dùng gia đình

homewares range

dòng sản phẩm đồ dùng gia đình

homewares sale

khuyến mãi đồ dùng gia đình

homewares market

thị trường đồ dùng gia đình

homewares retailer

nhà bán lẻ đồ dùng gia đình

buy homewares

mua đồ dùng gia đình

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay