homiletics

[US]/ˌhɒməˈlɛtɪks/
[UK]/ˌhɑːməˈlɛtɪks/
Frequency: Very High

Translation

n. nghệ thuật giảng đạo hoặc đưa ra các bài giảng; (được sử dụng ở số ít) nghiên cứu các nguyên tắc của việc giảng đạo
Word Forms
số nhiềuhomileticss

Phrases & Collocations

homiletics study

nghiên cứu mục đích giảng đạo

homiletics course

khóa học mục đích giảng đạo

homiletics seminar

hội thảo mục đích giảng đạo

homiletics practice

thực hành mục đích giảng đạo

homiletics theory

lý thuyết mục đích giảng đạo

homiletics techniques

kỹ thuật mục đích giảng đạo

homiletics principles

nguyên tắc mục đích giảng đạo

homiletics methods

phương pháp mục đích giảng đạo

homiletics skills

kỹ năng mục đích giảng đạo

homiletics application

ứng dụng mục đích giảng đạo

Example Sentences

homiletics is essential for effective preaching.

nguyên tắc giảng đạo là điều cần thiết cho việc rao giảng hiệu quả.

studying homiletics can improve one's public speaking skills.

việc nghiên cứu nguyên tắc giảng đạo có thể cải thiện kỹ năng nói trước công chúng của một người.

many seminaries offer courses in homiletics.

nhiều viện thần học cung cấp các khóa học về nguyên tắc giảng đạo.

homiletics teaches how to structure a sermon.

nguyên tắc giảng đạo dạy cách cấu trúc một bài giảng.

effective homiletics requires understanding the audience.

nguyên tắc giảng đạo hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết về khán giả.

he excelled in homiletics during his theological studies.

anh ấy đã vượt trội trong nguyên tắc giảng đạo trong quá trình học thần học của mình.

homiletics involves both art and theology.

nguyên tắc giảng đạo liên quan đến cả nghệ thuật và thần học.

she wrote a thesis on the principles of homiletics.

cô ấy đã viết một luận văn về các nguyên tắc của nguyên tắc giảng đạo.

homiletics can help in developing a personal preaching style.

nguyên tắc giảng đạo có thể giúp phát triển phong cách rao giảng cá nhân.

many pastors study homiletics to enhance their ministry.

nhiều mục sư nghiên cứu nguyên tắc giảng đạo để nâng cao chức vụ của họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now