homme

[Mỹ]/ɒm/
[Anh]/ɑm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người; cá nhân (được sử dụng trong các từ ghép tiếng Pháp trong tiếng Anh)
Word Forms
số nhiềuhommes

Cụm từ & Cách kết hợp

homme de loi

người có pháp luật

homme d'affaires

nhà kinh doanh

homme fort

người đàn ông mạnh mẽ

homme sage

người đàn ông khôn ngoan

homme de famille

người đàn ông của gia đình

homme de cœur

người đàn ông có trái tim nhân hậu

homme de lettres

nhà văn

homme d'honneur

người đàn ông có danh dự

homme d'action

người hành động

homme de science

nhà khoa học

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay