homosporous plants
thực vật đơn giao tử
homosporous species
các loài đơn giao tử
homosporous ferns
dương xỉ đơn giao tử
homosporous gametophyte
ưu tạo tử đơn giao tử
homosporous reproduction
sinh sản đơn giao tử
homosporous lifecycle
vòng đời đơn giao tử
homosporous spores
bào tử đơn giao tử
homosporous mosses
rêu đơn giao tử
homosporous characteristics
đặc điểm của thực vật đơn giao tử
homosporous taxa
nguyên phân đơn giao tử
many ferns are homosporous, producing only one type of spore.
nhiều dương xỉ là đơn tính, chỉ sản xuất một loại bào tử.
homosporous plants can reproduce without the need for separate male and female gametes.
các loài thực vật đơn tính có thể sinh sản mà không cần các giao tử đực và cái riêng biệt.
the study of homosporous species provides insights into evolutionary biology.
nghiên cứu về các loài đơn tính cung cấp những hiểu biết về sinh học tiến hóa.
homosporous reproduction is common in certain types of algae.
sinh sản đơn tính phổ biến ở một số loại tảo nhất định.
understanding the homosporous life cycle can help in plant conservation efforts.
hiểu vòng đời đơn tính có thể giúp các nỗ lực bảo tồn thực vật.
some homosporous plants exhibit remarkable adaptations to their environment.
một số loài thực vật đơn tính thể hiện những khả năng thích nghi đáng chú ý với môi trường của chúng.
research on homosporous fungi reveals their ecological roles.
nghiên cứu về nấm đơn tính tiết lộ vai trò sinh thái của chúng.
homosporous species may face different challenges than heterosporous ones.
các loài đơn tính có thể phải đối mặt với những thách thức khác nhau so với các loài khác tính.
in homosporous plants, spores develop into gametophytes directly.
ở thực vật đơn tính, bào tử phát triển trực tiếp thành giao tử.
the classification of homosporous plants is important for botanical studies.
việc phân loại các loài thực vật đơn tính rất quan trọng đối với các nghiên cứu thực vật học.
homosporous plants
thực vật đơn giao tử
homosporous species
các loài đơn giao tử
homosporous ferns
dương xỉ đơn giao tử
homosporous gametophyte
ưu tạo tử đơn giao tử
homosporous reproduction
sinh sản đơn giao tử
homosporous lifecycle
vòng đời đơn giao tử
homosporous spores
bào tử đơn giao tử
homosporous mosses
rêu đơn giao tử
homosporous characteristics
đặc điểm của thực vật đơn giao tử
homosporous taxa
nguyên phân đơn giao tử
many ferns are homosporous, producing only one type of spore.
nhiều dương xỉ là đơn tính, chỉ sản xuất một loại bào tử.
homosporous plants can reproduce without the need for separate male and female gametes.
các loài thực vật đơn tính có thể sinh sản mà không cần các giao tử đực và cái riêng biệt.
the study of homosporous species provides insights into evolutionary biology.
nghiên cứu về các loài đơn tính cung cấp những hiểu biết về sinh học tiến hóa.
homosporous reproduction is common in certain types of algae.
sinh sản đơn tính phổ biến ở một số loại tảo nhất định.
understanding the homosporous life cycle can help in plant conservation efforts.
hiểu vòng đời đơn tính có thể giúp các nỗ lực bảo tồn thực vật.
some homosporous plants exhibit remarkable adaptations to their environment.
một số loài thực vật đơn tính thể hiện những khả năng thích nghi đáng chú ý với môi trường của chúng.
research on homosporous fungi reveals their ecological roles.
nghiên cứu về nấm đơn tính tiết lộ vai trò sinh thái của chúng.
homosporous species may face different challenges than heterosporous ones.
các loài đơn tính có thể phải đối mặt với những thách thức khác nhau so với các loài khác tính.
in homosporous plants, spores develop into gametophytes directly.
ở thực vật đơn tính, bào tử phát triển trực tiếp thành giao tử.
the classification of homosporous plants is important for botanical studies.
việc phân loại các loài thực vật đơn tính rất quan trọng đối với các nghiên cứu thực vật học.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now