| số nhiều | homotherms |
homotherm animal
động vật đẳng nhiệt
homotherm species
loài động vật đẳng nhiệt
homotherm physiology
sinh lý học của động vật đẳng nhiệt
homotherm adaptation
sự thích nghi của động vật đẳng nhiệt
homotherm regulation
điều hòa thân nhiệt của động vật đẳng nhiệt
homotherm behavior
hành vi của động vật đẳng nhiệt
homotherm temperature
nhiệt độ của động vật đẳng nhiệt
homotherm characteristic
đặc điểm của động vật đẳng nhiệt
homotherm mechanism
cơ chế của động vật đẳng nhiệt
homotherm classification
phân loại động vật đẳng nhiệt
homotherm animals maintain a constant body temperature.
Động vật đẳng nhiệt duy trì nhiệt độ cơ thể không đổi.
many mammals are classified as homotherm species.
Nhiều loài động vật có vú được phân loại là loài đẳng nhiệt.
understanding homotherm physiology is essential for veterinarians.
Hiểu sinh lý học của động vật đẳng nhiệt là điều cần thiết đối với các bác sĩ thú y.
homotherm organisms can survive in various climates.
Các sinh vật đẳng nhiệt có thể tồn tại trong nhiều vùng khí hậu khác nhau.
birds are examples of homotherm animals.
Chim là ví dụ về động vật đẳng nhiệt.
homotherm species often have specialized adaptations.
Các loài đẳng nhiệt thường có các thích ứng chuyên biệt.
studying homotherm behavior helps in wildlife conservation.
Nghiên cứu hành vi của động vật đẳng nhiệt giúp bảo tồn động vật hoang dã.
homotherm animals require a stable environment to thrive.
Động vật đẳng nhiệt cần một môi trường ổn định để phát triển.
the term homotherm is often used in biology classes.
Thuật ngữ đẳng nhiệt thường được sử dụng trong các lớp sinh học.
homotherm species have a unique metabolic rate.
Các loài đẳng nhiệt có tốc độ trao đổi chất độc đáo.
homotherm animal
động vật đẳng nhiệt
homotherm species
loài động vật đẳng nhiệt
homotherm physiology
sinh lý học của động vật đẳng nhiệt
homotherm adaptation
sự thích nghi của động vật đẳng nhiệt
homotherm regulation
điều hòa thân nhiệt của động vật đẳng nhiệt
homotherm behavior
hành vi của động vật đẳng nhiệt
homotherm temperature
nhiệt độ của động vật đẳng nhiệt
homotherm characteristic
đặc điểm của động vật đẳng nhiệt
homotherm mechanism
cơ chế của động vật đẳng nhiệt
homotherm classification
phân loại động vật đẳng nhiệt
homotherm animals maintain a constant body temperature.
Động vật đẳng nhiệt duy trì nhiệt độ cơ thể không đổi.
many mammals are classified as homotherm species.
Nhiều loài động vật có vú được phân loại là loài đẳng nhiệt.
understanding homotherm physiology is essential for veterinarians.
Hiểu sinh lý học của động vật đẳng nhiệt là điều cần thiết đối với các bác sĩ thú y.
homotherm organisms can survive in various climates.
Các sinh vật đẳng nhiệt có thể tồn tại trong nhiều vùng khí hậu khác nhau.
birds are examples of homotherm animals.
Chim là ví dụ về động vật đẳng nhiệt.
homotherm species often have specialized adaptations.
Các loài đẳng nhiệt thường có các thích ứng chuyên biệt.
studying homotherm behavior helps in wildlife conservation.
Nghiên cứu hành vi của động vật đẳng nhiệt giúp bảo tồn động vật hoang dã.
homotherm animals require a stable environment to thrive.
Động vật đẳng nhiệt cần một môi trường ổn định để phát triển.
the term homotherm is often used in biology classes.
Thuật ngữ đẳng nhiệt thường được sử dụng trong các lớp sinh học.
homotherm species have a unique metabolic rate.
Các loài đẳng nhiệt có tốc độ trao đổi chất độc đáo.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now