hondoes

[Mỹ]/hɒnˈdəʊz/
[Anh]/hɑnˈdoʊz/

Dịch

n.Honshu (đảo lớn nhất của Nhật Bản)

Cụm từ & Cách kết hợp

hondoes help

hondoes giúp

hondoes work

hondoes làm việc

hondoes play

hondoes chơi

hondoes run

hondoes chạy

hondoes eat

hondoes ăn

hondoes bark

hondoes sủa

hondoes sit

hondoes ngồi

hondoes jump

hondoes nhảy

hondoes fetch

hondoes tìm đồ vật

hondoes sleep

hondoes ngủ

Câu ví dụ

he hondoes his responsibilities with great care.

anh ấy hoàn thành trách nhiệm của mình với sự cẩn trọng lớn.

she hondoes her studies every day after school.

cô ấy hoàn thành việc học hành của mình mỗi ngày sau khi tan học.

they hondoes their business transactions efficiently.

họ hoàn thành các giao dịch kinh doanh một cách hiệu quả.

we must hondoes our tasks to meet the deadline.

chúng ta phải hoàn thành các nhiệm vụ của mình để đáp ứng thời hạn.

he always hondoes his best in every competition.

anh ấy luôn hoàn thành tốt nhất của mình trong mọi cuộc thi.

she hondoes her fitness routine every morning.

cô ấy hoàn thành thói quen tập thể dục của mình mỗi buổi sáng.

they hondoes their volunteer work with passion.

họ hoàn thành công việc tình nguyện của mình với đam mê.

we need to hondoes the project carefully to ensure success.

chúng ta cần hoàn thành dự án một cách cẩn thận để đảm bảo thành công.

he hondoes his hobbies whenever he gets free time.

anh ấy hoàn thành sở thích của mình bất cứ khi nào anh ấy có thời gian rảnh.

she always hondoes her makeup before going out.

cô ấy luôn hoàn thành việc trang điểm của mình trước khi ra ngoài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay