honestnesses matter
sự trung thực rất quan trọng
value honestnesses
coi trọng sự trung thực
honestnesses count
sự trung thực được tính đến
embrace honestnesses
nghi nhận sự trung thực
honestnesses first
sự trung thực là trên hết
promote honestnesses
thúc đẩy sự trung thực
honestnesses in business
sự trung thực trong kinh doanh
honestnesses and trust
sự trung thực và niềm tin
honestnesses are key
sự trung thực là chìa khóa
honestnesses are essential in building trust.
Những sự trung thực là điều cần thiết để xây dựng niềm tin.
her honestnesses made her a reliable friend.
Những sự trung thực của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người bạn đáng tin cậy.
we should value the honestnesses of others.
Chúng ta nên đánh giá cao sự trung thực của người khác.
honestnesses can sometimes be difficult to maintain.
Những sự trung thực đôi khi có thể khó duy trì.
his honestnesses impressed everyone at the meeting.
Những sự trung thực của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại cuộc họp.
in negotiations, honestnesses can lead to better outcomes.
Trong đàm phán, những sự trung thực có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
she values the honestnesses of her colleagues.
Cô ấy đánh giá cao sự trung thực của đồng nghiệp.
honestnesses in communication foster strong relationships.
Sự trung thực trong giao tiếp thúc đẩy các mối quan hệ bền chặt.
his honestnesses were refreshing in a world of deceit.
Những sự trung thực của anh ấy thật tươi mới trong một thế giới đầy dối trá.
we need to promote honestnesses in our community.
Chúng ta cần thúc đẩy sự trung thực trong cộng đồng của chúng ta.
honestnesses matter
sự trung thực rất quan trọng
value honestnesses
coi trọng sự trung thực
honestnesses count
sự trung thực được tính đến
embrace honestnesses
nghi nhận sự trung thực
honestnesses first
sự trung thực là trên hết
promote honestnesses
thúc đẩy sự trung thực
honestnesses in business
sự trung thực trong kinh doanh
honestnesses and trust
sự trung thực và niềm tin
honestnesses are key
sự trung thực là chìa khóa
honestnesses are essential in building trust.
Những sự trung thực là điều cần thiết để xây dựng niềm tin.
her honestnesses made her a reliable friend.
Những sự trung thực của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người bạn đáng tin cậy.
we should value the honestnesses of others.
Chúng ta nên đánh giá cao sự trung thực của người khác.
honestnesses can sometimes be difficult to maintain.
Những sự trung thực đôi khi có thể khó duy trì.
his honestnesses impressed everyone at the meeting.
Những sự trung thực của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại cuộc họp.
in negotiations, honestnesses can lead to better outcomes.
Trong đàm phán, những sự trung thực có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
she values the honestnesses of her colleagues.
Cô ấy đánh giá cao sự trung thực của đồng nghiệp.
honestnesses in communication foster strong relationships.
Sự trung thực trong giao tiếp thúc đẩy các mối quan hệ bền chặt.
his honestnesses were refreshing in a world of deceit.
Những sự trung thực của anh ấy thật tươi mới trong một thế giới đầy dối trá.
we need to promote honestnesses in our community.
Chúng ta cần thúc đẩy sự trung thực trong cộng đồng của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay