honestnesses

[Mỹ]/ˈɒnɪstnəsɪz/
[Anh]/ˈɑnɪstnəsɪz/

Dịch

n. phẩm chất của sự trung thực; dạng số nhiều của honestness

Cụm từ & Cách kết hợp

honestnesses matter

sự trung thực rất quan trọng

value honestnesses

coi trọng sự trung thực

honestnesses count

sự trung thực được tính đến

embrace honestnesses

nghi nhận sự trung thực

honestnesses first

sự trung thực là trên hết

promote honestnesses

thúc đẩy sự trung thực

honestnesses in business

sự trung thực trong kinh doanh

honestnesses and trust

sự trung thực và niềm tin

honestnesses are key

sự trung thực là chìa khóa

Câu ví dụ

honestnesses are essential in building trust.

Những sự trung thực là điều cần thiết để xây dựng niềm tin.

her honestnesses made her a reliable friend.

Những sự trung thực của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người bạn đáng tin cậy.

we should value the honestnesses of others.

Chúng ta nên đánh giá cao sự trung thực của người khác.

honestnesses can sometimes be difficult to maintain.

Những sự trung thực đôi khi có thể khó duy trì.

his honestnesses impressed everyone at the meeting.

Những sự trung thực của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại cuộc họp.

in negotiations, honestnesses can lead to better outcomes.

Trong đàm phán, những sự trung thực có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.

she values the honestnesses of her colleagues.

Cô ấy đánh giá cao sự trung thực của đồng nghiệp.

honestnesses in communication foster strong relationships.

Sự trung thực trong giao tiếp thúc đẩy các mối quan hệ bền chặt.

his honestnesses were refreshing in a world of deceit.

Những sự trung thực của anh ấy thật tươi mới trong một thế giới đầy dối trá.

we need to promote honestnesses in our community.

Chúng ta cần thúc đẩy sự trung thực trong cộng đồng của chúng ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay