honied words
lời ngọt ngào
honied tones
phong cách ngọt ngào
honied lips
môi ngọt ngào
honied voice
giọng nói ngọt ngào
honied charm
sự quyến rũ ngọt ngào
honied laughter
tiếng cười ngọt ngào
honied fragrance
mùi hương ngọt ngào
honied gaze
ánh nhìn ngọt ngào
honied smile
nụ cười ngọt ngào
honied expression
biểu cảm ngọt ngào
the honied words of the speaker captivated the audience.
Những lời ngọt ngào của diễn giả đã chinh phục khán giả.
she always spoke in a honied tone when addressing children.
Cô ấy luôn nói bằng giọng ngọt ngào khi nói chuyện với trẻ em.
the honied fragrance of the flowers filled the air.
Mùi thơm ngọt ngào của hoa lan tỏa trong không khí.
his honied compliments made her blush.
Những lời khen ngọt ngào của anh khiến cô ấy đỏ mặt.
the dessert was honied with a drizzle of syrup.
Món tráng miệng được rưới lên một lớp siro ngọt ngào.
they shared honied memories of their childhood.
Họ chia sẻ những kỷ niệm ngọt ngào về thời thơ ấu của họ.
her honied laughter echoed through the room.
Tiếng cười ngọt ngào của cô ấy vang vọng khắp căn phòng.
the song was filled with honied melodies.
Bài hát tràn ngập những giai điệu ngọt ngào.
he wrote her a honied love letter.
Anh ấy viết cho cô một lá thư tình ngọt ngào.
the honied taste of the tea was soothing.
Vị ngọt ngào của trà thật dễ chịu.
honied words
lời ngọt ngào
honied tones
phong cách ngọt ngào
honied lips
môi ngọt ngào
honied voice
giọng nói ngọt ngào
honied charm
sự quyến rũ ngọt ngào
honied laughter
tiếng cười ngọt ngào
honied fragrance
mùi hương ngọt ngào
honied gaze
ánh nhìn ngọt ngào
honied smile
nụ cười ngọt ngào
honied expression
biểu cảm ngọt ngào
the honied words of the speaker captivated the audience.
Những lời ngọt ngào của diễn giả đã chinh phục khán giả.
she always spoke in a honied tone when addressing children.
Cô ấy luôn nói bằng giọng ngọt ngào khi nói chuyện với trẻ em.
the honied fragrance of the flowers filled the air.
Mùi thơm ngọt ngào của hoa lan tỏa trong không khí.
his honied compliments made her blush.
Những lời khen ngọt ngào của anh khiến cô ấy đỏ mặt.
the dessert was honied with a drizzle of syrup.
Món tráng miệng được rưới lên một lớp siro ngọt ngào.
they shared honied memories of their childhood.
Họ chia sẻ những kỷ niệm ngọt ngào về thời thơ ấu của họ.
her honied laughter echoed through the room.
Tiếng cười ngọt ngào của cô ấy vang vọng khắp căn phòng.
the song was filled with honied melodies.
Bài hát tràn ngập những giai điệu ngọt ngào.
he wrote her a honied love letter.
Anh ấy viết cho cô một lá thư tình ngọt ngào.
the honied taste of the tea was soothing.
Vị ngọt ngào của trà thật dễ chịu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay