honkers unite
honkers đoàn kết
big honkers
honkers to lớn
honkers on parade
honkers diễu hành
honkers galore
honkers vô số
honkers alert
cảnh báo honkers
honkers flying
honkers đang bay
honkers gather
honkers tụ tập
honkers in flight
honkers đang bay lượn
honkers calling
honkers gọi
honkers at dusk
honkers lúc hoàng hôn
the honkers flew overhead, signaling the change of seasons.
Những con ngạc kêu vang trên đầu, báo hiệu sự thay đổi của mùa.
we heard the honkers in the distance as we walked by the lake.
Chúng tôi nghe thấy tiếng ngạc vọng lại từ xa khi chúng tôi đi bộ dọc theo hồ.
the honkers gathered in the field, creating a beautiful sight.
Những con ngạc tụ tập trên cánh đồng, tạo nên một cảnh tượng tuyệt đẹp.
during migration, the honkers can travel hundreds of miles.
Trong quá trình di cư, những con ngạc có thể đi hàng trăm dặm.
honkers are known for their distinctive v-shaped flying formation.
Những con ngạc nổi tiếng với đội hình bay hình chữ V đặc trưng của chúng.
the honkers honked loudly, drawing attention to their presence.
Những con ngạc kêu lớn, thu hút sự chú ý đến sự hiện diện của chúng.
we watched the honkers land gracefully on the water.
Chúng tôi nhìn thấy những con ngạc hạ cánh nhẹ nhàng xuống mặt nước.
many honkers return to the same nesting grounds each year.
Nhiều con ngạc trở về những khu vực làm tổ quen thuộc mỗi năm.
the honkers are a symbol of change and resilience in nature.
Những con ngạc là biểu tượng của sự thay đổi và khả năng phục hồi trong thiên nhiên.
as winter approaches, the honkers prepare for their long journey.
Khi mùa đông đến gần, những con ngạc chuẩn bị cho cuộc hành trình dài của chúng.
honkers unite
honkers đoàn kết
big honkers
honkers to lớn
honkers on parade
honkers diễu hành
honkers galore
honkers vô số
honkers alert
cảnh báo honkers
honkers flying
honkers đang bay
honkers gather
honkers tụ tập
honkers in flight
honkers đang bay lượn
honkers calling
honkers gọi
honkers at dusk
honkers lúc hoàng hôn
the honkers flew overhead, signaling the change of seasons.
Những con ngạc kêu vang trên đầu, báo hiệu sự thay đổi của mùa.
we heard the honkers in the distance as we walked by the lake.
Chúng tôi nghe thấy tiếng ngạc vọng lại từ xa khi chúng tôi đi bộ dọc theo hồ.
the honkers gathered in the field, creating a beautiful sight.
Những con ngạc tụ tập trên cánh đồng, tạo nên một cảnh tượng tuyệt đẹp.
during migration, the honkers can travel hundreds of miles.
Trong quá trình di cư, những con ngạc có thể đi hàng trăm dặm.
honkers are known for their distinctive v-shaped flying formation.
Những con ngạc nổi tiếng với đội hình bay hình chữ V đặc trưng của chúng.
the honkers honked loudly, drawing attention to their presence.
Những con ngạc kêu lớn, thu hút sự chú ý đến sự hiện diện của chúng.
we watched the honkers land gracefully on the water.
Chúng tôi nhìn thấy những con ngạc hạ cánh nhẹ nhàng xuống mặt nước.
many honkers return to the same nesting grounds each year.
Nhiều con ngạc trở về những khu vực làm tổ quen thuộc mỗi năm.
the honkers are a symbol of change and resilience in nature.
Những con ngạc là biểu tượng của sự thay đổi và khả năng phục hồi trong thiên nhiên.
as winter approaches, the honkers prepare for their long journey.
Khi mùa đông đến gần, những con ngạc chuẩn bị cho cuộc hành trình dài của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay