honkey

[Mỹ]/ˈhɒŋki/
[Anh]/ˈhɔːnki/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thuật ngữ miệt thị cho một người da trắng; thuật ngữ miệt thị được sử dụng bởi người da đen cho người da trắng
Word Forms
số nhiềuhonkeys

Cụm từ & Cách kết hợp

honkey dude

gã honkey

honkey town

thị trấn honkey

honkey party

tiệc honkey

honkey culture

văn hóa honkey

honkey style

phong cách honkey

honkey joke

chúm honkey

honkey music

âm nhạc honkey

honkey attitude

tinh thần honkey

honkey friend

người bạn honkey

honkey slang

tiếng lóng honkey

Câu ví dụ

he called me a honkey during the argument.

anh ta đã gọi tôi là 'honkey' trong cuộc tranh cãi.

some people find the term honkey offensive.

một số người thấy thuật ngữ 'honkey' mang tính xúc phạm.

she laughed when he used the word honkey in a joke.

cô ấy cười khi anh ta sử dụng từ 'honkey' trong một câu đùa.

the movie included a scene with the word honkey.

trong phim có một cảnh sử dụng từ 'honkey'.

he was criticized for using honkey in his speech.

anh ta bị chỉ trích vì đã sử dụng 'honkey' trong bài phát biểu của mình.

in some contexts, honkey can be seen as a racial slur.

trong một số ngữ cảnh, 'honkey' có thể được xem là một từ xúc phạm chủng tộc.

they discussed the implications of using the term honkey.

họ thảo luận về những tác động của việc sử dụng thuật ngữ 'honkey'.

he didn't realize that honkey was considered derogatory.

anh ta không nhận ra rằng 'honkey' được coi là xúc phạm.

she felt uncomfortable when he used honkey casually.

cô ấy cảm thấy không thoải mái khi anh ta sử dụng 'honkey' một cách bình thường.

the term honkey is often debated in social discussions.

thuật ngữ 'honkey' thường xuyên được tranh luận trong các cuộc thảo luận xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay