| số nhiều | honkeys |
honkey dude
gã honkey
honkey town
thị trấn honkey
honkey party
tiệc honkey
honkey culture
văn hóa honkey
honkey style
phong cách honkey
honkey joke
chúm honkey
honkey music
âm nhạc honkey
honkey attitude
tinh thần honkey
honkey friend
người bạn honkey
honkey slang
tiếng lóng honkey
he called me a honkey during the argument.
anh ta đã gọi tôi là 'honkey' trong cuộc tranh cãi.
some people find the term honkey offensive.
một số người thấy thuật ngữ 'honkey' mang tính xúc phạm.
she laughed when he used the word honkey in a joke.
cô ấy cười khi anh ta sử dụng từ 'honkey' trong một câu đùa.
the movie included a scene with the word honkey.
trong phim có một cảnh sử dụng từ 'honkey'.
he was criticized for using honkey in his speech.
anh ta bị chỉ trích vì đã sử dụng 'honkey' trong bài phát biểu của mình.
in some contexts, honkey can be seen as a racial slur.
trong một số ngữ cảnh, 'honkey' có thể được xem là một từ xúc phạm chủng tộc.
they discussed the implications of using the term honkey.
họ thảo luận về những tác động của việc sử dụng thuật ngữ 'honkey'.
he didn't realize that honkey was considered derogatory.
anh ta không nhận ra rằng 'honkey' được coi là xúc phạm.
she felt uncomfortable when he used honkey casually.
cô ấy cảm thấy không thoải mái khi anh ta sử dụng 'honkey' một cách bình thường.
the term honkey is often debated in social discussions.
thuật ngữ 'honkey' thường xuyên được tranh luận trong các cuộc thảo luận xã hội.
honkey dude
gã honkey
honkey town
thị trấn honkey
honkey party
tiệc honkey
honkey culture
văn hóa honkey
honkey style
phong cách honkey
honkey joke
chúm honkey
honkey music
âm nhạc honkey
honkey attitude
tinh thần honkey
honkey friend
người bạn honkey
honkey slang
tiếng lóng honkey
he called me a honkey during the argument.
anh ta đã gọi tôi là 'honkey' trong cuộc tranh cãi.
some people find the term honkey offensive.
một số người thấy thuật ngữ 'honkey' mang tính xúc phạm.
she laughed when he used the word honkey in a joke.
cô ấy cười khi anh ta sử dụng từ 'honkey' trong một câu đùa.
the movie included a scene with the word honkey.
trong phim có một cảnh sử dụng từ 'honkey'.
he was criticized for using honkey in his speech.
anh ta bị chỉ trích vì đã sử dụng 'honkey' trong bài phát biểu của mình.
in some contexts, honkey can be seen as a racial slur.
trong một số ngữ cảnh, 'honkey' có thể được xem là một từ xúc phạm chủng tộc.
they discussed the implications of using the term honkey.
họ thảo luận về những tác động của việc sử dụng thuật ngữ 'honkey'.
he didn't realize that honkey was considered derogatory.
anh ta không nhận ra rằng 'honkey' được coi là xúc phạm.
she felt uncomfortable when he used honkey casually.
cô ấy cảm thấy không thoải mái khi anh ta sử dụng 'honkey' một cách bình thường.
the term honkey is often debated in social discussions.
thuật ngữ 'honkey' thường xuyên được tranh luận trong các cuộc thảo luận xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay