car honks
xe còi
horn honks
còi xe
loud honks
còi xe ồn
frequent honks
còi xe thường xuyên
honks loudly
còi xe inh ỏi
honks softly
còi xe nhẹ nhàng
honks in traffic
còi xe trên đường
honks for attention
còi xe để thu hút sự chú ý
honks at pedestrians
còi xe vào người đi bộ
honks in celebration
còi xe ăn mừng
the car honks loudly in traffic.
Chiếc xe còi inh ỏi trong giao thông.
he honks to greet his friends.
Anh ấy còi để chào đón bạn bè.
the bus honks before turning the corner.
Chiếc xe buýt còi trước khi rẽ vào ngã tư.
she honks her horn to warn pedestrians.
Cô ấy còi để cảnh báo người đi bộ.
when the light turns green, he honks.
Khi đèn chuyển sang màu xanh, anh ấy còi.
the truck honks as it backs up.
Chiếc xe tải còi khi lùi xe.
he honks impatiently at the slow driver.
Anh ấy còi một cách thiếu kiên nhẫn với người lái xe chậm.
the geese honk loudly in the park.
Những con ngỗng còi inh ỏi trong công viên.
she honks to signal her arrival.
Cô ấy còi để báo hiệu sự xuất hiện của mình.
the cyclist honks to alert the car.
Người đi xe đạp còi để cảnh báo người lái xe.
car honks
xe còi
horn honks
còi xe
loud honks
còi xe ồn
frequent honks
còi xe thường xuyên
honks loudly
còi xe inh ỏi
honks softly
còi xe nhẹ nhàng
honks in traffic
còi xe trên đường
honks for attention
còi xe để thu hút sự chú ý
honks at pedestrians
còi xe vào người đi bộ
honks in celebration
còi xe ăn mừng
the car honks loudly in traffic.
Chiếc xe còi inh ỏi trong giao thông.
he honks to greet his friends.
Anh ấy còi để chào đón bạn bè.
the bus honks before turning the corner.
Chiếc xe buýt còi trước khi rẽ vào ngã tư.
she honks her horn to warn pedestrians.
Cô ấy còi để cảnh báo người đi bộ.
when the light turns green, he honks.
Khi đèn chuyển sang màu xanh, anh ấy còi.
the truck honks as it backs up.
Chiếc xe tải còi khi lùi xe.
he honks impatiently at the slow driver.
Anh ấy còi một cách thiếu kiên nhẫn với người lái xe chậm.
the geese honk loudly in the park.
Những con ngỗng còi inh ỏi trong công viên.
she honks to signal her arrival.
Cô ấy còi để báo hiệu sự xuất hiện của mình.
the cyclist honks to alert the car.
Người đi xe đạp còi để cảnh báo người lái xe.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay