honorablenesses

[US]/ˌɒnəˈrəbəl.nəsɪz/
[UK]/ˌɑːnəˈrəbəl.nəsɪz/

Translation

n. trạng thái hoặc phẩm chất của việc đáng kính

Phrases & Collocations

honorablenesses matter

sự đáng kính rất quan trọng

honorablenesses in society

sự đáng kính trong xã hội

honorablenesses and values

sự đáng kính và giá trị

honorablenesses define us

sự đáng kính định hình chúng ta

honorablenesses of leaders

sự đáng kính của các nhà lãnh đạo

honorablenesses in action

sự đáng kính trong hành động

honorablenesses and ethics

sự đáng kính và đạo đức

honorablenesses are essential

sự đáng kính là điều cần thiết

honorablenesses promote trust

sự đáng kính thúc đẩy sự tin tưởng

honorablenesses in relationships

sự đáng kính trong các mối quan hệ

Example Sentences

his actions reflected his many honorablenesses.

hành động của anh ấy phản ánh nhiều phẩm chất cao quý của anh ấy.

we must acknowledge the honorablenesses of our leaders.

chúng ta phải thừa nhận những phẩm chất cao quý của các nhà lãnh đạo của chúng ta.

she was known for her honorablenesses in the community.

cô ấy nổi tiếng với những phẩm chất cao quý của cô ấy trong cộng đồng.

honorablenesses can inspire others to act ethically.

những phẩm chất cao quý có thể truyền cảm hứng cho người khác hành động một cách đạo đức.

his honorablenesses earned him respect from everyone.

những phẩm chất cao quý của anh ấy đã giúp anh ấy nhận được sự tôn trọng từ mọi người.

the honorablenesses of her character were undeniable.

những phẩm chất cao quý trong tính cách của cô ấy là không thể phủ nhận.

we should celebrate the honorablenesses in our history.

chúng ta nên ăn mừng những phẩm chất cao quý trong lịch sử của chúng ta.

his honorablenesses set a standard for future generations.

những phẩm chất cao quý của anh ấy đã đặt ra một tiêu chuẩn cho các thế hệ tương lai.

honorablenesses in leadership promote trust and integrity.

những phẩm chất cao quý trong lãnh đạo thúc đẩy sự tin tưởng và tính toàn vẹn.

we must teach our children the value of honorablenesses.

chúng ta phải dạy con cái chúng ta về giá trị của những phẩm chất cao quý.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now