honorablenesses matter
sự đáng kính rất quan trọng
honorablenesses in society
sự đáng kính trong xã hội
honorablenesses and values
sự đáng kính và giá trị
honorablenesses define us
sự đáng kính định hình chúng ta
honorablenesses of leaders
sự đáng kính của các nhà lãnh đạo
honorablenesses in action
sự đáng kính trong hành động
honorablenesses and ethics
sự đáng kính và đạo đức
honorablenesses are essential
sự đáng kính là điều cần thiết
honorablenesses promote trust
sự đáng kính thúc đẩy sự tin tưởng
honorablenesses in relationships
sự đáng kính trong các mối quan hệ
his actions reflected his many honorablenesses.
hành động của anh ấy phản ánh nhiều phẩm chất cao quý của anh ấy.
we must acknowledge the honorablenesses of our leaders.
chúng ta phải thừa nhận những phẩm chất cao quý của các nhà lãnh đạo của chúng ta.
she was known for her honorablenesses in the community.
cô ấy nổi tiếng với những phẩm chất cao quý của cô ấy trong cộng đồng.
honorablenesses can inspire others to act ethically.
những phẩm chất cao quý có thể truyền cảm hứng cho người khác hành động một cách đạo đức.
his honorablenesses earned him respect from everyone.
những phẩm chất cao quý của anh ấy đã giúp anh ấy nhận được sự tôn trọng từ mọi người.
the honorablenesses of her character were undeniable.
những phẩm chất cao quý trong tính cách của cô ấy là không thể phủ nhận.
we should celebrate the honorablenesses in our history.
chúng ta nên ăn mừng những phẩm chất cao quý trong lịch sử của chúng ta.
his honorablenesses set a standard for future generations.
những phẩm chất cao quý của anh ấy đã đặt ra một tiêu chuẩn cho các thế hệ tương lai.
honorablenesses in leadership promote trust and integrity.
những phẩm chất cao quý trong lãnh đạo thúc đẩy sự tin tưởng và tính toàn vẹn.
we must teach our children the value of honorablenesses.
chúng ta phải dạy con cái chúng ta về giá trị của những phẩm chất cao quý.
honorablenesses matter
sự đáng kính rất quan trọng
honorablenesses in society
sự đáng kính trong xã hội
honorablenesses and values
sự đáng kính và giá trị
honorablenesses define us
sự đáng kính định hình chúng ta
honorablenesses of leaders
sự đáng kính của các nhà lãnh đạo
honorablenesses in action
sự đáng kính trong hành động
honorablenesses and ethics
sự đáng kính và đạo đức
honorablenesses are essential
sự đáng kính là điều cần thiết
honorablenesses promote trust
sự đáng kính thúc đẩy sự tin tưởng
honorablenesses in relationships
sự đáng kính trong các mối quan hệ
his actions reflected his many honorablenesses.
hành động của anh ấy phản ánh nhiều phẩm chất cao quý của anh ấy.
we must acknowledge the honorablenesses of our leaders.
chúng ta phải thừa nhận những phẩm chất cao quý của các nhà lãnh đạo của chúng ta.
she was known for her honorablenesses in the community.
cô ấy nổi tiếng với những phẩm chất cao quý của cô ấy trong cộng đồng.
honorablenesses can inspire others to act ethically.
những phẩm chất cao quý có thể truyền cảm hứng cho người khác hành động một cách đạo đức.
his honorablenesses earned him respect from everyone.
những phẩm chất cao quý của anh ấy đã giúp anh ấy nhận được sự tôn trọng từ mọi người.
the honorablenesses of her character were undeniable.
những phẩm chất cao quý trong tính cách của cô ấy là không thể phủ nhận.
we should celebrate the honorablenesses in our history.
chúng ta nên ăn mừng những phẩm chất cao quý trong lịch sử của chúng ta.
his honorablenesses set a standard for future generations.
những phẩm chất cao quý của anh ấy đã đặt ra một tiêu chuẩn cho các thế hệ tương lai.
honorablenesses in leadership promote trust and integrity.
những phẩm chất cao quý trong lãnh đạo thúc đẩy sự tin tưởng và tính toàn vẹn.
we must teach our children the value of honorablenesses.
chúng ta phải dạy con cái chúng ta về giá trị của những phẩm chất cao quý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay