hoodmold

[Mỹ]/ˈhʊdˌmoʊld/
[Anh]/ˈhʊdˌmoʊld/

Dịch

n. một đặc điểm kiến trúc nhô ra từ một tòa nhà để phân tán nước; một khuôn trang trí phía trên cửa sổ hoặc cửa ra vào
Word Forms
số nhiềuhoodmolds

Cụm từ & Cách kết hợp

hoodmold installation

lắp đặt khuôn cửa sổ

hoodmold repair

sửa chữa khuôn cửa sổ

hoodmold replacement

thay thế khuôn cửa sổ

hoodmold design

thiết kế khuôn cửa sổ

hoodmold maintenance

bảo trì khuôn cửa sổ

hoodmold inspection

kiểm tra khuôn cửa sổ

hoodmold cleaning

vệ sinh khuôn cửa sổ

hoodmold features

tính năng của khuôn cửa sổ

hoodmold materials

vật liệu khuôn cửa sổ

hoodmold styles

kiểu dáng khuôn cửa sổ

Câu ví dụ

the hoodmold adds a stylish touch to the car's design.

mẫu mã hoodmold thêm nét phong cách cho thiết kế của xe.

make sure the hoodmold is properly installed to prevent leaks.

đảm bảo hoodmold được lắp đặt đúng cách để tránh rò rỉ.

he decided to replace the old hoodmold with a new one.

anh quyết định thay thế hoodmold cũ bằng hoodmold mới.

the hoodmold can enhance the vehicle's aerodynamics.

hoodmold có thể nâng cao tính khí động học của xe.

she painted the hoodmold to match the car's color.

cô ấy sơn hoodmold để phù hợp với màu xe.

inspect the hoodmold regularly for any signs of damage.

kiểm tra hoodmold thường xuyên xem có dấu hiệu hư hỏng nào không.

the hoodmold should be cleaned to maintain its appearance.

hoodmold nên được làm sạch để duy trì vẻ ngoài của nó.

replacing the hoodmold can improve the overall look of the vehicle.

thay thế hoodmold có thể cải thiện diện mạo tổng thể của xe.

he customized the hoodmold to reflect his personal style.

anh đã tùy chỉnh hoodmold để thể hiện phong cách cá nhân của mình.

check the hoodmold for proper alignment after installation.

kiểm tra hoodmold xem có căn chỉnh đúng cách sau khi lắp đặt không.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay