hoofer

[Mỹ]/ˈhuːfə/
[Anh]/ˈhuːfər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vũ công chuyên nghiệp (đặc biệt trong điệu nhảy tap); tiếng lóng cho một vũ công chuyên nghiệp (đặc biệt là vũ công tap); người đi bộ đường dài
Word Forms
số nhiềuhoofers

Cụm từ & Cách kết hợp

hoofer shoes

giày khiêu vũ

hoofer dance

nhảy khiêu vũ

hoofer routine

nhiếp hành nhảy

hoofer style

phong cách nhảy

hoofer performance

thể hiện

hoofer act

tấu chương

hoofer competition

cuộc thi

hoofer skills

kỹ năng

hoofer show

buổi biểu diễn

hoofer troupe

đội nhóm

Câu ví dụ

he is a talented hoofer who can dance all night.

anh ấy là một người nhảy tài năng có thể nhảy suốt đêm.

the hoofer impressed everyone with his tap dance skills.

người nhảy đã gây ấn tượng với mọi người về kỹ năng nhảy tap của anh ấy.

she has always wanted to be a hoofer on broadway.

cô ấy luôn muốn trở thành một người nhảy trên Broadway.

the hoofer's performance brought the audience to their feet.

sự biểu diễn của người nhảy đã khiến khán giả đứng lên.

many hoofer groups perform at local festivals.

nhiều nhóm người nhảy biểu diễn tại các lễ hội địa phương.

he learned to be a hoofer at a young age.

anh ấy đã học nhảy khi còn trẻ.

the hoofer showcased his skills during the talent show.

người nhảy đã thể hiện kỹ năng của mình trong buổi biểu diễn tài năng.

she dreams of becoming a famous hoofer one day.

cô ấy mơ trở thành một người nhảy nổi tiếng một ngày nào đó.

hoofer competitions are held every year in the city.

các cuộc thi người nhảy được tổ chức hàng năm trong thành phố.

his passion for dancing made him a great hoofer.

đam mê khiêu vũ của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một người nhảy tuyệt vời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay