hookahs

[Mỹ]/ˈhʊkəz/
[Anh]/ˈhʊkəz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ống nước được sử dụng để hút thuốc lá hoặc các chất khác

Cụm từ & Cách kết hợp

smoking hookahs

hút shisha

hookahs for sale

shisha bán

flavored hookahs

shisha có hương vị

hookahs lounge

phòng shisha

buy hookahs online

mua shisha trực tuyến

hookahs accessories

phụ kiện shisha

hookahs party

tiệc shisha

hookahs culture

văn hóa shisha

portable hookahs

shisha di động

hookahs experience

trải nghiệm shisha

Câu ví dụ

many people enjoy smoking hookahs at social gatherings.

Nhiều người thích hút shisha tại các buổi tụ họp xã hội.

hookahs come in various designs and sizes.

Shisha có nhiều kiểu dáng và kích cỡ khác nhau.

it's important to clean your hookahs regularly for the best experience.

Điều quan trọng là phải làm sạch shisha của bạn thường xuyên để có trải nghiệm tốt nhất.

some cafes specialize in serving flavored hookahs.

Một số quán cà phê chuyên phục vụ shisha có hương vị.

hookahs are often shared among friends during celebrations.

Shisha thường được chia sẻ giữa bạn bè trong các dịp lễ hội.

there are many flavors of tobacco available for hookahs.

Có rất nhiều hương vị thuốc lá có sẵn cho shisha.

learning how to set up hookahs can enhance your smoking experience.

Tìm hiểu cách thiết lập shisha có thể nâng cao trải nghiệm hút thuốc của bạn.

hookahs have become popular in many cultures around the world.

Shisha đã trở nên phổ biến ở nhiều nền văn hóa trên thế giới.

some people prefer using electric hookahs for convenience.

Một số người thích sử dụng shisha điện vì sự tiện lợi.

it's essential to use quality materials when making hookahs.

Điều quan trọng là phải sử dụng vật liệu chất lượng khi làm shisha.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay