football hooligans
cầu thủ quá khích
hooligans behavior
hành vi của những kẻ quá khích
hooligans fight
hooligan đánh nhau
hooligans group
nhóm hooligan
hooligans culture
văn hóa hooligan
hooligans violence
bạo lực của hooligan
hooligans incident
sự cố liên quan đến hooligan
hooligans activity
hoạt động của hooligan
hooligans attack
hooligan tấn công
hooligans image
hình ảnh của hooligan
the hooligans caused chaos in the city center.
Những kẻ хуу hooligans đã gây ra sự hỗn loạn ở trung tâm thành phố.
police arrested several hooligans after the match.
Cảnh sát đã bắt giữ nhiều kẻ хуу hooligans sau trận đấu.
hooligans often target rival fans.
Những kẻ хуу hooligans thường nhắm vào người hâm mộ đối phương.
the group of hooligans vandalized public property.
Một nhóm những kẻ хуу hooligans đã phá hoại tài sản công cộng.
many hooligans are banned from attending games.
Nhiều kẻ хуу hooligans bị cấm tham dự các trận đấu.
hooligans are known for their violent behavior.
Những kẻ хуу hooligans nổi tiếng với hành vi bạo lực của họ.
the club is working to reduce hooliganism.
Câu lạc bộ đang nỗ lực để giảm hooliganism.
hooligans often clash with the police during events.
Những kẻ хуу hooligans thường xuyên đối đầu với cảnh sát trong các sự kiện.
the government is taking measures against hooligans.
Chính phủ đang thực hiện các biện pháp chống lại những kẻ хуу hooligans.
hooligans can ruin the experience for true fans.
Những kẻ хуу hooligans có thể làm hỏng trải nghiệm của những người hâm mộ thực sự.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay