hooping

[US]/ˈhuːpɪŋ/
[UK]/ˈhuːpɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

n.thép vòng; vòng thép gia cố
v.vây quanh hoặc bao quanh

Phrases & Collocations

hooping it up

nhảy vòng lên cao

hooping around

nhảy vòng xung quanh

hooping high

nhảy vòng cao

hooping together

nhảy vòng cùng nhau

hooping fun

vui vẻ khi nhảy vòng

hooping game

trò chơi nhảy vòng

hooping skills

kỹ năng nhảy vòng

hooping party

tiệc nhảy vòng

hooping session

buổi tập nhảy vòng

hooping challenge

thử thách nhảy vòng

Example Sentences

he enjoys hooping with his friends at the park.

anh ấy thích chơi với bạn bè của mình tại công viên.

hooping is a great way to stay fit and have fun.

chơi với vòng là một cách tuyệt vời để giữ gìn sức khỏe và vui vẻ.

she practices hooping every saturday morning.

cô ấy tập chơi với vòng vào mỗi sáng thứ bảy.

hooping can improve your coordination and agility.

chơi với vòng có thể cải thiện sự phối hợp và nhanh nhẹn của bạn.

they organized a hooping tournament for the community.

họ đã tổ chức một giải đấu chơi với vòng cho cộng đồng.

he learned some new hooping tricks online.

anh ấy đã học một số trò mới khi chơi với vòng trực tuyến.

hooping together strengthens friendships.

chơi với vòng cùng nhau củng cố tình bạn.

she bought a new hoop to improve her skills.

cô ấy đã mua một chiếc vòng mới để cải thiện kỹ năng của mình.

hooping is popular among teenagers in the city.

chơi với vòng phổ biến trong giới trẻ ở thành phố.

he dreams of becoming a professional hooping player.

anh ấy mơ trở thành một cầu thủ chơi với vòng chuyên nghiệp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now