hooping it up
nhảy vòng lên cao
hooping around
nhảy vòng xung quanh
hooping high
nhảy vòng cao
hooping together
nhảy vòng cùng nhau
hooping fun
vui vẻ khi nhảy vòng
hooping game
trò chơi nhảy vòng
hooping skills
kỹ năng nhảy vòng
hooping party
tiệc nhảy vòng
hooping session
buổi tập nhảy vòng
hooping challenge
thử thách nhảy vòng
he enjoys hooping with his friends at the park.
anh ấy thích chơi với bạn bè của mình tại công viên.
hooping is a great way to stay fit and have fun.
chơi với vòng là một cách tuyệt vời để giữ gìn sức khỏe và vui vẻ.
she practices hooping every saturday morning.
cô ấy tập chơi với vòng vào mỗi sáng thứ bảy.
hooping can improve your coordination and agility.
chơi với vòng có thể cải thiện sự phối hợp và nhanh nhẹn của bạn.
they organized a hooping tournament for the community.
họ đã tổ chức một giải đấu chơi với vòng cho cộng đồng.
he learned some new hooping tricks online.
anh ấy đã học một số trò mới khi chơi với vòng trực tuyến.
hooping together strengthens friendships.
chơi với vòng cùng nhau củng cố tình bạn.
she bought a new hoop to improve her skills.
cô ấy đã mua một chiếc vòng mới để cải thiện kỹ năng của mình.
hooping is popular among teenagers in the city.
chơi với vòng phổ biến trong giới trẻ ở thành phố.
he dreams of becoming a professional hooping player.
anh ấy mơ trở thành một cầu thủ chơi với vòng chuyên nghiệp.
hooping it up
nhảy vòng lên cao
hooping around
nhảy vòng xung quanh
hooping high
nhảy vòng cao
hooping together
nhảy vòng cùng nhau
hooping fun
vui vẻ khi nhảy vòng
hooping game
trò chơi nhảy vòng
hooping skills
kỹ năng nhảy vòng
hooping party
tiệc nhảy vòng
hooping session
buổi tập nhảy vòng
hooping challenge
thử thách nhảy vòng
he enjoys hooping with his friends at the park.
anh ấy thích chơi với bạn bè của mình tại công viên.
hooping is a great way to stay fit and have fun.
chơi với vòng là một cách tuyệt vời để giữ gìn sức khỏe và vui vẻ.
she practices hooping every saturday morning.
cô ấy tập chơi với vòng vào mỗi sáng thứ bảy.
hooping can improve your coordination and agility.
chơi với vòng có thể cải thiện sự phối hợp và nhanh nhẹn của bạn.
they organized a hooping tournament for the community.
họ đã tổ chức một giải đấu chơi với vòng cho cộng đồng.
he learned some new hooping tricks online.
anh ấy đã học một số trò mới khi chơi với vòng trực tuyến.
hooping together strengthens friendships.
chơi với vòng cùng nhau củng cố tình bạn.
she bought a new hoop to improve her skills.
cô ấy đã mua một chiếc vòng mới để cải thiện kỹ năng của mình.
hooping is popular among teenagers in the city.
chơi với vòng phổ biến trong giới trẻ ở thành phố.
he dreams of becoming a professional hooping player.
anh ấy mơ trở thành một cầu thủ chơi với vòng chuyên nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay