hoor

[Mỹ]/hɔː(r)/
[Anh]/hɔːr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềuhoors

Cụm từ & Cách kết hợp

hooray

hooray for

hip hip hooray

hooray team

hooray winner

let hooray

hooray cheer

hooray today

three hooray

hooray party

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay