hootch

[Mỹ]/hʊtʃ/
[Anh]/hʊtʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. rượu sản xuất trái phép; rượu lậu
Các dạng của từ
số nhiềuhootches

Cụm từ & Cách kết hợp

homemade hootch

ruou nhà làm

bootleg hootch

ruou lậu

corn hootch

ruou ngô

fruit hootch

ruou hoa quả

strong hootch

ruou mạnh

cheap hootch

ruou rẻ

local hootch

ruou địa phương

illegal hootch

ruou bất hợp pháp

smooth hootch

ruou êm dịu

stronger hootch

ruou mạnh hơn

Câu ví dụ

he brewed his own hootch in the basement.

Anh ta đã tự nấu rượu lậu trong tầng hầm.

they sold hootch at the local market.

Họ bán rượu lậu tại chợ địa phương.

during prohibition, many people made hootch at home.

Trong thời kỳ cấm rượu, nhiều người đã tự làm rượu lậu tại nhà.

this hootch is stronger than i expected.

Rượu lậu này mạnh hơn tôi tưởng.

he got a headache from drinking too much hootch.

Anh ta bị đau đầu vì uống quá nhiều rượu lậu.

they enjoyed some homemade hootch at the party.

Họ đã tận hưởng một chút rượu lậu tự làm tại bữa tiệc.

she warned him not to drink the hootch too quickly.

Cô ấy cảnh báo anh ta đừng uống rượu lậu quá nhanh.

the hootch had a distinct flavor.

Rượu lậu có một hương vị đặc trưng.

after a few glasses of hootch, everyone was in high spirits.

Sau vài ly rượu lậu, mọi người đều rất phấn khích.

he learned how to make hootch from his grandfather.

Anh ta đã học cách làm rượu lậu từ ông nội của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay