hoots

[Mỹ]/huːts/
[Anh]/huːts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

int. một tiếng kêu thể hiện sự khinh thường hoặc không tin.

Cụm từ & Cách kết hợp

hoot hoots

gào gào

hoot and holler

kêu hót và reo hò

hoot away

gào đi

hoot loudly

gào lớn

hoot at

gào vào

hoot with laughter

gào với tiếng cười

hoot in delight

gào đầy thích thú

hoot for joy

gào vì niềm vui

hoot of approval

gào thể hiện sự đồng ý

Câu ví dụ

the owl hoots at night.

con cú kêu vào ban đêm.

she hoots with laughter at the joke.

Cô ấy cười và kêu khi nghe câu đùa.

the crowd hoots in excitement.

Khán giả kêu lên đầy phấn khích.

he hoots his horn to signal the start.

Anh ấy bấm còi để báo hiệu bắt đầu.

the children hoot like owls during the game.

Trẻ em kêu như cú trong suốt trò chơi.

she hoots in disbelief at the news.

Cô ấy kêu lên không tin vào tin tức.

the car hoots as it passes by.

Chiếc xe kêu khi nó đi qua.

he hoots in joy upon hearing the results.

Anh ấy kêu lên vui mừng khi nghe kết quả.

the comedian's punchline had everyone hooting.

Câu đùa của diễn viên hài khiến mọi người kêu lên.

she hoots in approval of the performance.

Cô ấy kêu lên thể hiện sự tán thưởng về màn trình diễn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay