| số nhiều | hopers |
hopeful hoper
người hy vọng
hoper's dream
giấc mơ của hoper
hoper's journey
hành trình của hoper
hoper's vision
tầm nhìn của hoper
hoper's goal
mục tiêu của hoper
hoper's heart
trái tim của hoper
hoper's spirit
tinh thần của hoper
hoper's path
con đường của hoper
hoper's strength
sức mạnh của hoper
hoper's light
ánh sáng của hoper
every hoper dreams of a better future.
Mỗi người nuôi hy vọng đều mơ về một tương lai tốt đẹp hơn.
she is a hoper who believes in change.
Cô ấy là một người nuôi hy vọng tin vào sự thay đổi.
being a hoper means staying positive.
Việc trở thành một người nuôi hy vọng có nghĩa là luôn giữ thái độ tích cực.
hopers often inspire those around them.
Những người nuôi hy vọng thường truyền cảm hứng cho những người xung quanh.
he is a hoper, always looking for opportunities.
Anh ấy là một người nuôi hy vọng, luôn tìm kiếm cơ hội.
hopers unite to support each other's dreams.
Những người nuôi hy vọng đoàn kết để hỗ trợ những giấc mơ của nhau.
as a hoper, she never gives up easily.
Với tư cách là một người nuôi hy vọng, cô ấy không bao giờ dễ dàng bỏ cuộc.
hopers believe in the power of perseverance.
Những người nuôi hy vọng tin vào sức mạnh của sự kiên trì.
the hoper's journey is filled with challenges.
Hành trình của người nuôi hy vọng đầy những thử thách.
every hoper contributes to a brighter world.
Mỗi người nuôi hy vọng đều đóng góp vào một thế giới tươi sáng hơn.
hopeful hoper
người hy vọng
hoper's dream
giấc mơ của hoper
hoper's journey
hành trình của hoper
hoper's vision
tầm nhìn của hoper
hoper's goal
mục tiêu của hoper
hoper's heart
trái tim của hoper
hoper's spirit
tinh thần của hoper
hoper's path
con đường của hoper
hoper's strength
sức mạnh của hoper
hoper's light
ánh sáng của hoper
every hoper dreams of a better future.
Mỗi người nuôi hy vọng đều mơ về một tương lai tốt đẹp hơn.
she is a hoper who believes in change.
Cô ấy là một người nuôi hy vọng tin vào sự thay đổi.
being a hoper means staying positive.
Việc trở thành một người nuôi hy vọng có nghĩa là luôn giữ thái độ tích cực.
hopers often inspire those around them.
Những người nuôi hy vọng thường truyền cảm hứng cho những người xung quanh.
he is a hoper, always looking for opportunities.
Anh ấy là một người nuôi hy vọng, luôn tìm kiếm cơ hội.
hopers unite to support each other's dreams.
Những người nuôi hy vọng đoàn kết để hỗ trợ những giấc mơ của nhau.
as a hoper, she never gives up easily.
Với tư cách là một người nuôi hy vọng, cô ấy không bao giờ dễ dàng bỏ cuộc.
hopers believe in the power of perseverance.
Những người nuôi hy vọng tin vào sức mạnh của sự kiên trì.
the hoper's journey is filled with challenges.
Hành trình của người nuôi hy vọng đầy những thử thách.
every hoper contributes to a brighter world.
Mỗi người nuôi hy vọng đều đóng góp vào một thế giới tươi sáng hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay