hopss

[Mỹ]/hɒps/
[Anh]/hɑps/

Dịch

abbr. viết tắt cho hệ thống hỗ trợ vận hành Hitachi; một hệ thống hỗ trợ kỹ thuật do Hitachi phát triển.

Cụm từ & Cách kết hợp

rabbit hops

Vietnamese_translation

frog hops

Vietnamese_translation

bunny hops

Vietnamese_translation

squirrel hops

Vietnamese_translation

kangaroo hops

Vietnamese_translation

small hops

Vietnamese_translation

quick hops

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the hopss in this beer add a distinctive bitter flavor profile.

Loại hoa bia trong loại bia này mang lại hương vị đắng đặc trưng.

farmers are expanding their hopss fields to meet growing demand.

Những người nông dân đang mở rộng các cánh đồng hoa bia để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.

fresh hopss cones are harvested during the late summer months.

Các nụ hoa bia tươi được thu hoạch vào những tháng cuối mùa hè.

the hopss industry has seen significant technological advancements recently.

Ngành công nghiệp hoa bia gần đây đã chứng kiến những tiến bộ công nghệ đáng kể.

breweries often experiment with different varieties of hopss for unique tastes.

Các nhà máy bia thường thử nghiệm với các giống hoa bia khác nhau để tạo ra hương vị độc đáo.

she learned traditional hopss picking techniques from her grandmother.

Cô ấy đã học các kỹ thuật hái hoa bia truyền thống từ bà mình.

the hopss vines need sturdy support structures to grow properly.

Các dây hoa bia cần có cấu trúc hỗ trợ chắc chắn để phát triển đúng cách.

dry hopping with aroma hopss creates intense floral notes in the beer.

Việc sử dụng hoa bia mùi hương trong quá trình dry hopping tạo ra những nốt hương hoa đậm đà trong bia.

local restaurants feature dishes cooked with young hopss shoots.

Các nhà hàng địa phương phục vụ các món ăn được nấu với những mầm non của hoa bia.

the hopss harvest festival celebrates another successful growing season.

Lễ hội thu hoạch hoa bia kỷ niệm một mùa sinh trưởng thành công khác.

sustainable farming practices are transforming hopss cultivation methods.

Các phương pháp canh tác bền vững đang thay đổi các phương pháp trồng hoa bia.

weather conditions greatly affect the quality of the hopss crop each year.

Điều kiện thời tiết ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng vụ mùa hoa bia mỗi năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay