the horses galloped across the meadow at sunrise.
Ngựa phi qua đồng cỏ vào lúc bình minh.
she has been riding horses since she was a child.
Cô ấy đã cưỡi ngựa từ khi còn nhỏ.
the horses need to be fed and watered twice daily.
Ngựa cần được cho ăn và uống nước hai lần mỗi ngày.
wild horses roam freely in this protected nature reserve.
Ngựa hoang dã tự do lang thang trong khu bảo tồn thiên nhiên này.
the old carriage was pulled by two strong work horses.
Xe ngựa cũ được kéo bởi hai con ngựa lao động mạnh mẽ.
competition horses require extensive training and care.
Ngựa thi đấu cần được huấn luyện và chăm sóc kỹ lưỡng.
the stable houses twenty horses belonging to different owners.
Ch厩 chứa hai mươi con ngựa thuộc về các chủ khác nhau.
therapy horses help patients recover from various conditions.
Ngựa trị liệu giúp bệnh nhân phục hồi từ nhiều tình trạng khác nhau.
the horses stamped their hooves impatiently at the gate.
Ngựa gõ chân không kiên nhẫn ở cổng.
experienced horse handlers can calm nervous animals quickly.
Những người điều khiển ngựa có kinh nghiệm có thể làm dịu những con vật lo lắng nhanh chóng.
the horses were shining and healthy after months of proper care.
Ngựa trở nên lấp lánh và khỏe mạnh sau nhiều tháng chăm sóc đúng cách.
police horses play an important role in maintaining public order.
Ngựa cảnh sát đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự công cộng.
the horses galloped across the meadow at sunrise.
Ngựa phi qua đồng cỏ vào lúc bình minh.
she has been riding horses since she was a child.
Cô ấy đã cưỡi ngựa từ khi còn nhỏ.
the horses need to be fed and watered twice daily.
Ngựa cần được cho ăn và uống nước hai lần mỗi ngày.
wild horses roam freely in this protected nature reserve.
Ngựa hoang dã tự do lang thang trong khu bảo tồn thiên nhiên này.
the old carriage was pulled by two strong work horses.
Xe ngựa cũ được kéo bởi hai con ngựa lao động mạnh mẽ.
competition horses require extensive training and care.
Ngựa thi đấu cần được huấn luyện và chăm sóc kỹ lưỡng.
the stable houses twenty horses belonging to different owners.
Ch厩 chứa hai mươi con ngựa thuộc về các chủ khác nhau.
therapy horses help patients recover from various conditions.
Ngựa trị liệu giúp bệnh nhân phục hồi từ nhiều tình trạng khác nhau.
the horses stamped their hooves impatiently at the gate.
Ngựa gõ chân không kiên nhẫn ở cổng.
experienced horse handlers can calm nervous animals quickly.
Những người điều khiển ngựa có kinh nghiệm có thể làm dịu những con vật lo lắng nhanh chóng.
the horses were shining and healthy after months of proper care.
Ngựa trở nên lấp lánh và khỏe mạnh sau nhiều tháng chăm sóc đúng cách.
police horses play an important role in maintaining public order.
Ngựa cảnh sát đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự công cộng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay