hornfels

[Mỹ]/hɔːn.fɛlz/
[Anh]/hɔrn.fɛlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại đá biến chất được hình thành bởi sự biến đổi của đá phiến hoặc các loại đá giàu đất sét khác
Các dạng của từ
số nhiềuhornfelss

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay