professional hornist
kỹ thuật viên chơi kèn sừng chuyên nghiệp
hornist audition
thử nghiệm của nghệ sĩ chơi kèn sừng
hornist performance
thể hiện của nghệ sĩ chơi kèn sừng
hornist techniques
kỹ thuật của nghệ sĩ chơi kèn sừng
hornist ensemble
ban nhạc nghệ sĩ chơi kèn sừng
hornist skills
kỹ năng của nghệ sĩ chơi kèn sừng
hornist training
đào tạo nghệ sĩ chơi kèn sừng
hornist repertoire
chương trình biểu diễn của nghệ sĩ chơi kèn sừng
hornist competition
cuộc thi nghệ sĩ chơi kèn sừng
hornist community
cộng đồng nghệ sĩ chơi kèn sừng
the hornist played beautifully during the concert.
Người chơi kèn cor đã chơi rất hay trong buổi hòa nhạc.
she is an accomplished hornist with many awards.
Cô ấy là một người chơi kèn cor xuất sắc với nhiều giải thưởng.
the hornist joined the orchestra last year.
Người chơi kèn cor đã gia nhập dàn nhạc vào năm ngoái.
many hornists practice daily to improve their skills.
Nhiều người chơi kèn cor luyện tập hàng ngày để cải thiện kỹ năng của họ.
the hornist's performance was the highlight of the evening.
Sự biểu diễn của người chơi kèn cor là điểm nhấn của buổi tối.
he studied under a famous hornist in college.
Anh ấy đã học dưới sự hướng dẫn của một người chơi kèn cor nổi tiếng trong trường đại học.
the hornist showcased her talent in the competition.
Người chơi kèn cor đã thể hiện tài năng của mình trong cuộc thi.
listening to the hornist was a delightful experience.
Nghe người chơi kèn cor là một trải nghiệm thú vị.
the hornist played a challenging piece flawlessly.
Người chơi kèn cor đã chơi một bản nhạc đầy thử thách một cách hoàn hảo.
she dreams of becoming a professional hornist one day.
Cô ấy mơ ước trở thành một người chơi kèn cor chuyên nghiệp một ngày nào đó.
professional hornist
kỹ thuật viên chơi kèn sừng chuyên nghiệp
hornist audition
thử nghiệm của nghệ sĩ chơi kèn sừng
hornist performance
thể hiện của nghệ sĩ chơi kèn sừng
hornist techniques
kỹ thuật của nghệ sĩ chơi kèn sừng
hornist ensemble
ban nhạc nghệ sĩ chơi kèn sừng
hornist skills
kỹ năng của nghệ sĩ chơi kèn sừng
hornist training
đào tạo nghệ sĩ chơi kèn sừng
hornist repertoire
chương trình biểu diễn của nghệ sĩ chơi kèn sừng
hornist competition
cuộc thi nghệ sĩ chơi kèn sừng
hornist community
cộng đồng nghệ sĩ chơi kèn sừng
the hornist played beautifully during the concert.
Người chơi kèn cor đã chơi rất hay trong buổi hòa nhạc.
she is an accomplished hornist with many awards.
Cô ấy là một người chơi kèn cor xuất sắc với nhiều giải thưởng.
the hornist joined the orchestra last year.
Người chơi kèn cor đã gia nhập dàn nhạc vào năm ngoái.
many hornists practice daily to improve their skills.
Nhiều người chơi kèn cor luyện tập hàng ngày để cải thiện kỹ năng của họ.
the hornist's performance was the highlight of the evening.
Sự biểu diễn của người chơi kèn cor là điểm nhấn của buổi tối.
he studied under a famous hornist in college.
Anh ấy đã học dưới sự hướng dẫn của một người chơi kèn cor nổi tiếng trong trường đại học.
the hornist showcased her talent in the competition.
Người chơi kèn cor đã thể hiện tài năng của mình trong cuộc thi.
listening to the hornist was a delightful experience.
Nghe người chơi kèn cor là một trải nghiệm thú vị.
the hornist played a challenging piece flawlessly.
Người chơi kèn cor đã chơi một bản nhạc đầy thử thách một cách hoàn hảo.
she dreams of becoming a professional hornist one day.
Cô ấy mơ ước trở thành một người chơi kèn cor chuyên nghiệp một ngày nào đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay