hornito oven
lò hornito
hornito pizza
pizza hornito
hornito bread
bánh mì hornito
hornito grill
bếp nướng hornito
hornito cooking
nấu ăn hornito
hornito heat
nhiệt hornito
hornito style
phong cách hornito
hornito flavor
vị hornito
hornito recipe
công thức hornito
hornito technique
kỹ thuật hornito
he built a small hornito in his backyard.
anh ấy đã xây một lò nướng nhỏ trong sân sau của mình.
the hornito is perfect for baking bread.
lò nướng rất lý tưởng để làm bánh mì.
we used the hornito to cook traditional dishes.
chúng tôi đã sử dụng lò nướng để nấu các món ăn truyền thống.
she learned how to make pizza in the hornito.
cô ấy đã học cách làm pizza trong lò nướng.
the hornito can reach high temperatures quickly.
lò nướng có thể đạt được nhiệt độ cao nhanh chóng.
he enjoys using the hornito for family gatherings.
anh ấy thích sử dụng lò nướng cho các buổi tụ họp gia đình.
they often gather around the hornito to share stories.
họ thường tụ tập xung quanh lò nướng để chia sẻ những câu chuyện.
the hornito adds a unique flavor to the food.
lò nướng thêm một hương vị độc đáo vào món ăn.
after cooking, the hornito needs to cool down.
sau khi nấu xong, lò nướng cần phải nguội đi.
using a hornito is a great way to enjoy outdoor cooking.
sử dụng lò nướng là một cách tuyệt vời để tận hưởng thú vui nấu ăn ngoài trời.
hornito oven
lò hornito
hornito pizza
pizza hornito
hornito bread
bánh mì hornito
hornito grill
bếp nướng hornito
hornito cooking
nấu ăn hornito
hornito heat
nhiệt hornito
hornito style
phong cách hornito
hornito flavor
vị hornito
hornito recipe
công thức hornito
hornito technique
kỹ thuật hornito
he built a small hornito in his backyard.
anh ấy đã xây một lò nướng nhỏ trong sân sau của mình.
the hornito is perfect for baking bread.
lò nướng rất lý tưởng để làm bánh mì.
we used the hornito to cook traditional dishes.
chúng tôi đã sử dụng lò nướng để nấu các món ăn truyền thống.
she learned how to make pizza in the hornito.
cô ấy đã học cách làm pizza trong lò nướng.
the hornito can reach high temperatures quickly.
lò nướng có thể đạt được nhiệt độ cao nhanh chóng.
he enjoys using the hornito for family gatherings.
anh ấy thích sử dụng lò nướng cho các buổi tụ họp gia đình.
they often gather around the hornito to share stories.
họ thường tụ tập xung quanh lò nướng để chia sẻ những câu chuyện.
the hornito adds a unique flavor to the food.
lò nướng thêm một hương vị độc đáo vào món ăn.
after cooking, the hornito needs to cool down.
sau khi nấu xong, lò nướng cần phải nguội đi.
using a hornito is a great way to enjoy outdoor cooking.
sử dụng lò nướng là một cách tuyệt vời để tận hưởng thú vui nấu ăn ngoài trời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay