hornitos

[Mỹ]/hɔːˈniːtəʊ/
[Anh]/hɔrˈniːtoʊ/

Dịch

n. một đống núi lửa nhỏ được hình thành bởi sự tích tụ của các giọt magma; mái vòm magma

Cụm từ & Cách kết hợp

hornito oven

lò hornito

hornito pizza

pizza hornito

hornito bread

bánh mì hornito

hornito grill

bếp nướng hornito

hornito cooking

nấu ăn hornito

hornito heat

nhiệt hornito

hornito style

phong cách hornito

hornito flavor

vị hornito

hornito recipe

công thức hornito

hornito technique

kỹ thuật hornito

Câu ví dụ

he built a small hornito in his backyard.

anh ấy đã xây một lò nướng nhỏ trong sân sau của mình.

the hornito is perfect for baking bread.

lò nướng rất lý tưởng để làm bánh mì.

we used the hornito to cook traditional dishes.

chúng tôi đã sử dụng lò nướng để nấu các món ăn truyền thống.

she learned how to make pizza in the hornito.

cô ấy đã học cách làm pizza trong lò nướng.

the hornito can reach high temperatures quickly.

lò nướng có thể đạt được nhiệt độ cao nhanh chóng.

he enjoys using the hornito for family gatherings.

anh ấy thích sử dụng lò nướng cho các buổi tụ họp gia đình.

they often gather around the hornito to share stories.

họ thường tụ tập xung quanh lò nướng để chia sẻ những câu chuyện.

the hornito adds a unique flavor to the food.

lò nướng thêm một hương vị độc đáo vào món ăn.

after cooking, the hornito needs to cool down.

sau khi nấu xong, lò nướng cần phải nguội đi.

using a hornito is a great way to enjoy outdoor cooking.

sử dụng lò nướng là một cách tuyệt vời để tận hưởng thú vui nấu ăn ngoài trời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay