horologies

[Mỹ]/həˈrɒlədʒiz/
[Anh]/həˈrɑːlədʒiz/

Dịch

n. nghiên cứu hoặc khoa học về việc đo thời gian và nghệ thuật chế tạo đồng hồ

Cụm từ & Cách kết hợp

fine horologies

đồng hồ cao cấp

luxury horologies

đồng hồ sang trọng

modern horologies

đồng hồ hiện đại

traditional horologies

đồng hồ truyền thống

vintage horologies

đồng hồ cổ điển

innovative horologies

đồng hồ sáng tạo

mechanical horologies

đồng hồ cơ khí

digital horologies

đồng hồ điện tử

collectible horologies

đồng hồ sưu tầm

artistic horologies

đồng hồ nghệ thuật

Câu ví dụ

horologies have fascinated collectors for centuries.

Các bộ sưu tập đã bị mê hoặc bởi đồng hồ trong nhiều thế kỷ.

understanding horologies requires a keen eye for detail.

Hiểu về đồng hồ đòi hỏi sự quan sát tỉ mỉ.

many horologies are crafted with exquisite precision.

Nhiều đồng hồ được chế tác với độ chính xác tuyệt vời.

horologies can reflect the culture of their time.

Đồng hồ có thể phản ánh văn hóa của thời đại của chúng.

innovations in horologies have changed the way we tell time.

Những cải tiến trong đồng hồ đã thay đổi cách chúng ta xem giờ.

collectors often seek rare horologies for their collections.

Những người sưu tập thường tìm kiếm những chiếc đồng hồ quý hiếm cho bộ sưu tập của họ.

horologies can be both functional and artistic.

Đồng hồ có thể vừa hữu ích vừa mang tính nghệ thuật.

the study of horologies includes both history and mechanics.

Nghiên cứu về đồng hồ bao gồm cả lịch sử và cơ học.

some horologies are considered masterpieces of engineering.

Một số đồng hồ được coi là kiệt tác kỹ thuật.

horologies often showcase the craftsmanship of their makers.

Đồng hồ thường thể hiện tay nghề của những người chế tạo ra chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay