horrock

[Mỹ]/ˈhɒrək/
[Anh]/ˈhɔːrək/

Dịch

n. Một họ có nguồn gốc Anh; họ gia đình
Các dạng của từ
số nhiềuhorrocks

Cụm từ & Cách kết hợp

horrocks arrived

Vietnamese_translation

horrocks quickly

Vietnamese_translation

horrocked yesterday

Vietnamese_translation

the horrocks

Vietnamese_translation

mr. horrocks

Vietnamese_translation

horrocking about

Vietnamese_translation

horrocks family

Vietnamese_translation

still horrocking

Vietnamese_translation

horrocks away

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

horrock's groundbreaking work transformed our understanding of the subject.

Công trình đột phá của Horrock đã thay đổi cách hiểu của chúng ta về chủ đề này.

according to horrock's research, the phenomenon occurs under specific conditions.

Theo nghiên cứu của Horrock, hiện tượng này xảy ra trong điều kiện cụ thể.

horrock's theory has been widely accepted in the scientific community.

Lý thuyết của Horrock đã được cộng đồng khoa học chấp nhận rộng rãi.

the horrock's equation remains fundamental to modern calculations.

Phương trình của Horrock vẫn là nền tảng cho các tính toán hiện đại.

horrock's experiments demonstrated the validity of the hypothesis.

Các thí nghiệm của Horrock đã chứng minh tính hợp lý của giả thuyết.

horrock's method proved more efficient than previous approaches.

Phương pháp của Horrock đã chứng minh hiệu quả hơn các phương pháp trước đó.

horrock's discovery opened new avenues for further investigation.

Khám phá của Horrock đã mở ra những hướng nghiên cứu mới.

many scientists have built upon horrock's original findings.

Nhiều nhà khoa học đã xây dựng trên những phát hiện ban đầu của Horrock.

horrock's principle continues to guide current research efforts.

Nguyên lý của Horrock vẫn tiếp tục hướng dẫn các nỗ lực nghiên cứu hiện tại.

horrock's contribution to the field cannot be overstated.

Đóng góp của Horrock cho lĩnh vực này không thể được nhấn mạnh quá mức.

the horrock's model has been refined over subsequent decades.

Mô hình của Horrock đã được tinh chỉnh trong những thập kỷ tiếp theo.

horrock's colleagues praised his innovative thinking.

Các đồng nghiệp của Horrock khen ngợi tư duy đổi mới của ông.

horrock's publication became a seminal paper in the discipline.

Bài báo của Horrock trở thành một bài viết cốt lõi trong lĩnh vực này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay