hors d'oeuvre
món khai vị
hors de portée
ngoài tầm với
hors de question
không thể xảy ra
hors de service
ngoài hoạt động
hors de prix
quá đắt
hors de vue
không nhìn thấy
hors de l'ordinaire
bình thường
hors de danger
an toàn
hors de contrôle
mất kiểm soát
he works hors d'oeuvre at the restaurant.
anh ấy làm món khai vị tại nhà hàng.
she enjoys horsing around with her friends.
cô ấy thích nghịch ngợm với bạn bè.
they went horsing on the beach last weekend.
họ đã đi cưỡi ngựa trên bãi biển vào cuối tuần trước.
he has a collection of hors d'oeuvres recipes.
anh ấy có một bộ sưu tập các công thức món khai vị.
we saw some beautiful horses horsing in the field.
chúng tôi đã thấy một số con ngựa đẹp đang chạy nhảy trong cánh đồng.
she served hors d'oeuvres at the party.
cô ấy đã phục vụ món khai vị tại bữa tiệc.
the kids were horsing around in the backyard.
các bé đang nghịch ngợm ở sân sau.
he loves to go horsing every saturday.
anh ấy rất thích đi cưỡi ngựa mỗi thứ bảy.
they prepared a variety of hors d'oeuvres for the guests.
họ đã chuẩn bị nhiều loại món khai vị cho khách.
we watched the horses horsing around at the ranch.
chúng tôi đã xem những con ngựa chạy nhảy xung quanh tại trang trại.
hors d'oeuvre
món khai vị
hors de portée
ngoài tầm với
hors de question
không thể xảy ra
hors de service
ngoài hoạt động
hors de prix
quá đắt
hors de vue
không nhìn thấy
hors de l'ordinaire
bình thường
hors de danger
an toàn
hors de contrôle
mất kiểm soát
he works hors d'oeuvre at the restaurant.
anh ấy làm món khai vị tại nhà hàng.
she enjoys horsing around with her friends.
cô ấy thích nghịch ngợm với bạn bè.
they went horsing on the beach last weekend.
họ đã đi cưỡi ngựa trên bãi biển vào cuối tuần trước.
he has a collection of hors d'oeuvres recipes.
anh ấy có một bộ sưu tập các công thức món khai vị.
we saw some beautiful horses horsing in the field.
chúng tôi đã thấy một số con ngựa đẹp đang chạy nhảy trong cánh đồng.
she served hors d'oeuvres at the party.
cô ấy đã phục vụ món khai vị tại bữa tiệc.
the kids were horsing around in the backyard.
các bé đang nghịch ngợm ở sân sau.
he loves to go horsing every saturday.
anh ấy rất thích đi cưỡi ngựa mỗi thứ bảy.
they prepared a variety of hors d'oeuvres for the guests.
họ đã chuẩn bị nhiều loại món khai vị cho khách.
we watched the horses horsing around at the ranch.
chúng tôi đã xem những con ngựa chạy nhảy xung quanh tại trang trại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay