horseshoess

[Mỹ]/ˈhɔːsʃuːz/
[Anh]/ˈhɔrʃuz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đĩa kim loại được đeo trên móng ngựa

Cụm từ & Cách kết hợp

lucky horseshoes

vòng ngựa may mắn

horseshoes game

trò chơi ném vòng ngựa

horseshoes pitch

sân ném vòng ngựa

horseshoes set

bộ vòng ngựa

horseshoes tournament

giải đấu ném vòng ngựa

horseshoes design

thiết kế vòng ngựa

horseshoes collection

bộ sưu tập vòng ngựa

horseshoes art

nghệ thuật vòng ngựa

horseshoes decoration

trang trí vòng ngựa

horseshoes charm

bùa vòng ngựa

Câu ví dụ

he collects old horseshoes as a hobby.

anh ấy sưu tầm ngựa sắt cũ làm sở thích.

they hung horseshoes above the door for good luck.

họ treo ngựa sắt phía trên cánh cửa để may mắn.

the blacksmith made custom horseshoes for the horses.

người rèn đã làm ngựa sắt tùy chỉnh cho ngựa.

horseshoes can be made from various materials.

ngựa sắt có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau.

she won a game of horseshoes at the picnic.

cô ấy đã thắng một trò chơi ngựa sắt tại buổi dã ngoại.

horseshoes are essential for horse care.

ngựa sắt rất cần thiết cho việc chăm sóc ngựa.

he found an old horseshoe in the backyard.

anh ấy tìm thấy một chiếc ngựa sắt cũ trong sân sau.

using horseshoes is a traditional practice in farming.

việc sử dụng ngựa sắt là một phương pháp truyền thống trong nông nghiệp.

she painted her horseshoes for a decorative touch.

cô ấy sơn ngựa sắt của mình để thêm một chút trang trí.

horseshoes symbolize good fortune in many cultures.

ngựa sắt tượng trưng cho sự may mắn trong nhiều nền văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay