hosieries

[Mỹ]/ˈhəʊziəriːz/
[Anh]/ˈhoʊziəriːz/

Dịch

n. sản phẩm dệt kim; đồ tất

Cụm từ & Cách kết hợp

fashion hosieries

tạp hóa thời trang

colorful hosieries

tạp hóa nhiều màu sắc

comfortable hosieries

tạp hóa thoải mái

luxury hosieries

tạp hóa sang trọng

silk hosieries

tạp hóa lụa

thick hosieries

tạp hóa dày

sheer hosieries

tạp hóa mỏng manh

designer hosieries

tạp hóa thiết kế

cotton hosieries

tạp hóa cotton

trendy hosieries

tạp hóa hợp thời trang

Câu ví dụ

she bought a variety of hosiery for the winter season.

Cô ấy đã mua nhiều loại tất cho mùa đông.

hosiery can add a touch of elegance to any outfit.

Tất có thể thêm nét thanh lịch cho bất kỳ bộ trang phục nào.

he prefers to wear hosiery that is comfortable and breathable.

Anh ấy thích mặc tất thoải mái và thoáng khí.

they sell high-quality hosiery at the boutique downtown.

Họ bán tất chất lượng cao tại cửa hàng thời trang ở trung tâm thành phố.

wearing hosiery can help keep your legs warm during cold weather.

Mặc tất có thể giúp giữ ấm chân trong thời tiết lạnh.

she often chooses patterned hosiery to make a fashion statement.

Cô ấy thường chọn tất có họa tiết để tạo dấu ấn thời trang.

hosiery is an essential part of her daily wardrobe.

Tất là một phần thiết yếu trong tủ quần áo hàng ngày của cô ấy.

he has a collection of colorful hosiery for different occasions.

Anh ấy có một bộ sưu tập tất nhiều màu sắc cho các dịp khác nhau.

she prefers silk hosiery for special events.

Cô ấy thích tất lụa cho các sự kiện đặc biệt.

hosiery can be a great gift for fashion-conscious friends.

Tất có thể là một món quà tuyệt vời cho những người bạn có gu thời trang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay