hospices

[US]/ˈhɒspɪsɪz/
[UK]/ˈhɑːspɪsɪz/
Frequency: Very High

Translation

n. những nơi cung cấp chăm sóc cho bệnh nhân giai đoạn cuối; các cơ sở cung cấp chỗ ở cho du khách; các tổ chức từ thiện cho những người cần giúp đỡ

Phrases & Collocations

palliative hospices

hospices giảm tải

hospices care

chăm sóc hospice

hospices services

dịch vụ hospice

hospices support

hỗ trợ hospice

hospices staff

nhân viên hospice

hospices patients

bệnh nhân hospice

hospices volunteers

tình nguyện viên hospice

hospices network

mạng lưới hospice

hospices funding

kinh phí hospice

hospices programs

chương trình hospice

Example Sentences

many hospices provide compassionate care for terminally ill patients.

Nhiều bệnh viện hỗ trợ cung cấp dịch vụ chăm sóc ân cần cho bệnh nhân sắp qua đời.

hospices often offer support to the families of patients as well.

Các bệnh viện hỗ trợ thường xuyên cung cấp hỗ trợ cho gia đình bệnh nhân.

working in hospices can be emotionally rewarding yet challenging.

Làm việc tại các bệnh viện hỗ trợ có thể mang lại sự hài hước về mặt cảm xúc nhưng cũng đầy thử thách.

many people choose to spend their final days in hospices.

Nhiều người chọn dành những ngày cuối đời của họ tại các bệnh viện hỗ trợ.

hospices focus on improving the quality of life for their patients.

Các bệnh viện hỗ trợ tập trung vào việc cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân của họ.

staff in hospices are trained to handle difficult conversations.

Nhân viên tại các bệnh viện hỗ trợ được đào tạo để xử lý những cuộc trò chuyện khó khăn.

many hospices offer holistic therapies alongside traditional medical care.

Nhiều bệnh viện hỗ trợ cung cấp các liệu pháp toàn diện cùng với các phương pháp điều trị y tế truyền thống.

volunteers play a vital role in supporting hospices and their patients.

Các tình nguyện viên đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các bệnh viện hỗ trợ và bệnh nhân của họ.

hospices often organize events to raise awareness about end-of-life care.

Các bệnh viện hỗ trợ thường xuyên tổ chức các sự kiện để nâng cao nhận thức về việc chăm sóc người sắp qua đời.

the philosophy of hospices emphasizes dignity and comfort for patients.

Triết lý của các bệnh viện hỗ trợ nhấn mạnh sự tự trọng và thoải mái cho bệnh nhân.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now