hostlers

[Mỹ]/ˈɒstləz/
[Anh]/ˈɑːstlərz/

Dịch

n.người sửa chữa đầu máy hoặc máy móc; một người chăm sóc ngựa; một người chăm sóc ngựa; người làm trong chuồng ngựa; người phục vụ ngựa của quán trọ

Cụm từ & Cách kết hợp

hostlers at work

nhân viên chuồng trại đang làm việc

hostlers in charge

nhân viên chuồng trại phụ trách

hostlers on duty

nhân viên chuồng trại đang trực

hostlers and grooms

nhân viên chuồng trại và người chăm sóc ngựa

hostlers handling horses

nhân viên chuồng trại xử lý ngựa

hostlers taking care

nhân viên chuồng trại chăm sóc

hostlers feeding horses

nhân viên chuồng trại cho ngựa ăn

hostlers managing stables

nhân viên chuồng trại quản lý chuồng ngựa

hostlers preparing horses

nhân viên chuồng trại chuẩn bị ngựa

hostlers training horses

nhân viên chuồng trại huấn luyện ngựa

Câu ví dụ

hostlers take care of the horses at the stable.

những người chăm sóc ngựa (hostler) chăm sóc ngựa tại chuồng ngựa.

the hostlers prepared the horses for the upcoming race.

những người chăm sóc ngựa (hostler) đã chuẩn bị ngựa cho cuộc đua sắp tới.

many hostlers have a deep understanding of equine behavior.

nhiều người chăm sóc ngựa (hostler) có hiểu biết sâu sắc về hành vi của ngựa.

hostlers often work long hours in challenging conditions.

những người chăm sóc ngựa (hostler) thường làm việc nhiều giờ trong điều kiện khó khăn.

the hostlers quickly cleaned the stables after the event.

những người chăm sóc ngựa (hostler) nhanh chóng dọn dẹp chuồng ngựa sau sự kiện.

training hostlers requires knowledge of horse care.

đào tạo người chăm sóc ngựa (hostler) đòi hỏi kiến thức về chăm sóc ngựa.

hostlers play a crucial role in the equestrian community.

những người chăm sóc ngựa (hostler) đóng vai trò quan trọng trong cộng đồng cưỡi ngựa.

good hostlers are essential for keeping horses healthy.

những người chăm sóc ngựa (hostler) giỏi là điều cần thiết để giữ cho ngựa khỏe mạnh.

hostlers often bond with the horses they care for.

những người chăm sóc ngựa (hostler) thường gắn bó với những con ngựa mà họ chăm sóc.

many hostlers start their careers in local riding schools.

nhiều người chăm sóc ngựa (hostler) bắt đầu sự nghiệp của họ tại các trường dạy cưỡi ngựa địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay