hotelschool

[US]//ˈhɒtəlˌskuːl//
[UK]//ˈhoʊtəlˌskuːl//

Translation

n. Hotelschool (The Hague); một trường đại học ứng dụng chuyên về quản trị khách sạn
Word Forms
số nhiềuhotelschools

Phrases & Collocations

hotelschool student

sinh viên trường khách sạn

hotelschool graduate

cử nhân trường khách sạn

hotelschool program

chương trình trường khách sạn

hotelschool education

giáo dục trường khách sạn

hotelschool training

đào tạo trường khách sạn

attending hotelschool

đang theo học tại trường khách sạn

hotelschool life

cuộc sống tại trường khách sạn

hotelschool years

năm tháng tại trường khách sạn

hotelschool admission

tuyển sinh trường khách sạn

hotelschool campus

trường học của trường khách sạn

Example Sentences

many hotelschool students complete internships at luxury resorts.

Nhiều sinh viên của trường khách sạn hoàn thành thực tập tại các khu nghỉ dưỡng cao cấp.

the hotelschool graduate found employment at a five-star hotel.

Người tốt nghiệp trường khách sạn đã tìm được việc làm tại một khách sạn năm sao.

she enrolled in a hotelschool program specializing in culinary arts.

Cô đã đăng ký vào một chương trình của trường khách sạn chuyên về nghệ thuật ẩm thực.

the hotelschool offers courses in hospitality management.

Trường khách sạn cung cấp các khóa học về quản trị dịch vụ lưu trú.

his hotelschool education prepared him for a career in tourism.

Chương trình học của trường khách sạn đã chuẩn bị cho anh một sự nghiệp trong ngành du lịch.

the hotelschool training includes practical hotel operations.

Chương trình đào tạo của trường khách sạn bao gồm các hoạt động thực tế trong vận hành khách sạn.

a hotelschool degree opens doors to various hospitality careers.

Bằng cấp của trường khách sạn mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp trong ngành dịch vụ lưu trú.

the hotelschool admission process is highly competitive.

Quy trình tuyển sinh của trường khách sạn rất cạnh tranh.

the hotelschool curriculum covers food and beverage management.

Chương trình học của trường khách sạn bao gồm quản lý ẩm thực và đồ uống.

the new hotelschool building has modern training facilities.

Công trình mới của trường khách sạn có các cơ sở đào tạo hiện đại.

many international students attend this hotelschool.

Nhiều sinh viên quốc tế theo học tại trường khách sạn này.

the hotelschool organizes annual career fairs for students.

Trường khách sạn tổ chức hội chợ việc làm hàng năm cho sinh viên.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now