hotfoots

[Mỹ]/ˈhɒt.fʊts/
[Anh]/ˈhɑːt.fʊts/

Dịch

v. vội vàng hoặc chạy nhanh đến một nơi

Cụm từ & Cách kết hợp

hotfoots it

chạy nhanh

hotfoots away

chạy nhanh ra xa

hotfoots back

chạy nhanh trở lại

hotfoots home

chạy nhanh về nhà

hotfoots off

chạy nhanh rời đi

hotfoots down

chạy nhanh xuống

hotfoots through

chạy nhanh xuyên qua

hotfoots past

chạy nhanh vượt qua

hotfoots along

chạy nhanh dọc theo

hotfoots around

chạy nhanh xung quanh

Câu ví dụ

he hotfooted it to the meeting to avoid being late.

anh ta nhanh chân đến cuộc họp để tránh bị muộn.

she hotfooted out of the house when she heard the fire alarm.

cô ấy nhanh chân rời khỏi nhà khi nghe thấy báo động cháy.

after the announcement, the students hotfooted it to the auditorium.

sau khi thông báo, các sinh viên nhanh chân đến phòng triển lãm.

we hotfooted it to the store before it closed.

chúng tôi nhanh chân đến cửa hàng trước khi nó đóng cửa.

he hotfooted it back home to grab his jacket.

anh ta nhanh chân trở về nhà để lấy áo khoác.

they hotfooted it to the train station after realizing the time.

họ nhanh chân đến nhà ga sau khi nhận ra thời gian.

she hotfooted it to the front of the line.

cô ấy nhanh chân đến phía trước hàng đợi.

he hotfooted it through the rain to catch the bus.

anh ta nhanh chân đi qua mưa để bắt xe buýt.

after hearing the news, they hotfooted it to the celebration.

sau khi nghe tin tức, họ nhanh chân đến buổi lễ kỷ niệm.

she hotfooted it to the exit when the movie ended.

cô ấy nhanh chân đến lối ra khi bộ phim kết thúc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay