hothouses

[Mỹ]/ˈhəʊthaʊsɪz/
[Anh]/ˈhoʊthaʊzɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của hothouse

Cụm từ & Cách kết hợp

hothouses for plants

nhà kính trồng cây

hothouses of ideas

nhà kính ấp ủ ý tưởng

hothouses of talent

nhà kính ươm tài năng

hothouses of learning

nhà kính học tập

hothouses for growth

nhà kính cho sự phát triển

hothouses of innovation

nhà kính đổi mới sáng tạo

hothouses for ideas

nhà kính ấp ủ ý tưởng

hothouses for research

nhà kính nghiên cứu

hothouses of culture

nhà kính văn hóa

hothouses of creativity

nhà kính sáng tạo

Câu ví dụ

hothouses are essential for growing exotic plants.

nhà kính rất cần thiết để trồng các loại cây quý hiếm.

many gardeners use hothouses to extend the growing season.

nhiều người làm vườn sử dụng nhà kính để kéo dài mùa vụ.

hothouses can create a controlled environment for seedlings.

nhà kính có thể tạo ra môi trường được kiểm soát cho cây non.

in winter, hothouses help protect plants from frost.

vào mùa đông, nhà kính giúp bảo vệ cây khỏi sương giá.

hothouses often require careful temperature regulation.

nhà kính thường yêu cầu điều chỉnh nhiệt độ cẩn thận.

some farmers invest in hothouses to increase their yield.

một số nông dân đầu tư vào nhà kính để tăng năng suất.

hothouses can be used for both flowers and vegetables.

nhà kính có thể được sử dụng cho cả hoa và rau.

building hothouses can be a rewarding project for hobbyists.

xây dựng nhà kính có thể là một dự án đáng khen thưởng cho những người đam mê.

hothouses help maintain humidity levels for sensitive plants.

nhà kính giúp duy trì độ ẩm cho các loại cây nhạy cảm.

using hothouses can lead to healthier and more robust plants.

sử dụng nhà kính có thể dẫn đến cây khỏe mạnh và cứng cáp hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay