various hotnesses
nhiệt độ khác nhau
different hotnesses
nhiệt độ khác biệt
extreme hotnesses
nhiệt độ cực đoan
high hotnesses
nhiệt độ cao
low hotnesses
nhiệt độ thấp
varying hotnesses
nhiệt độ thay đổi
intense hotnesses
nhiệt độ mạnh mẽ
measured hotnesses
nhiệt độ đo được
perceived hotnesses
nhiệt độ cảm nhận
subjective hotnesses
nhiệt độ chủ quan
the hotnesses of different peppers can vary significantly.
độ cay của các loại ớt khác nhau có thể khác nhau đáng kể.
some people enjoy the hotnesses of spicy foods.
một số người thích độ cay của các món ăn cay.
the chef experimented with various hotnesses in his new dish.
thợ đầu bếp đã thử nghiệm với nhiều độ cay khác nhau trong món ăn mới của mình.
hotnesses can be measured using the scoville scale.
độ cay có thể được đo bằng thang đo Scoville.
people have different tolerances for hotnesses in food.
mọi người có mức độ dung nạp khác nhau đối với độ cay trong thức ăn.
he enjoys testing the hotnesses of various sauces.
anh ấy thích thử nghiệm độ cay của các loại nước sốt khác nhau.
the hotnesses of chili peppers can enhance the flavor of dishes.
độ cay của ớt chili có thể tăng thêm hương vị cho các món ăn.
some cultures embrace higher hotnesses in their cuisines.
một số nền văn hóa đón nhận độ cay cao hơn trong ẩm thực của họ.
she prefers milder hotnesses in her meals.
cô ấy thích độ cay nhẹ hơn trong các bữa ăn của mình.
understanding the hotnesses of ingredients is crucial for cooking.
hiểu rõ độ cay của nguyên liệu là rất quan trọng để nấu ăn.
various hotnesses
nhiệt độ khác nhau
different hotnesses
nhiệt độ khác biệt
extreme hotnesses
nhiệt độ cực đoan
high hotnesses
nhiệt độ cao
low hotnesses
nhiệt độ thấp
varying hotnesses
nhiệt độ thay đổi
intense hotnesses
nhiệt độ mạnh mẽ
measured hotnesses
nhiệt độ đo được
perceived hotnesses
nhiệt độ cảm nhận
subjective hotnesses
nhiệt độ chủ quan
the hotnesses of different peppers can vary significantly.
độ cay của các loại ớt khác nhau có thể khác nhau đáng kể.
some people enjoy the hotnesses of spicy foods.
một số người thích độ cay của các món ăn cay.
the chef experimented with various hotnesses in his new dish.
thợ đầu bếp đã thử nghiệm với nhiều độ cay khác nhau trong món ăn mới của mình.
hotnesses can be measured using the scoville scale.
độ cay có thể được đo bằng thang đo Scoville.
people have different tolerances for hotnesses in food.
mọi người có mức độ dung nạp khác nhau đối với độ cay trong thức ăn.
he enjoys testing the hotnesses of various sauces.
anh ấy thích thử nghiệm độ cay của các loại nước sốt khác nhau.
the hotnesses of chili peppers can enhance the flavor of dishes.
độ cay của ớt chili có thể tăng thêm hương vị cho các món ăn.
some cultures embrace higher hotnesses in their cuisines.
một số nền văn hóa đón nhận độ cay cao hơn trong ẩm thực của họ.
she prefers milder hotnesses in her meals.
cô ấy thích độ cay nhẹ hơn trong các bữa ăn của mình.
understanding the hotnesses of ingredients is crucial for cooking.
hiểu rõ độ cay của nguyên liệu là rất quan trọng để nấu ăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay