hotpants

[Mỹ]/ˈhɒtpænts/
[Anh]/ˈhɑːtpænts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quần short ôm dáng thời trang mà phụ nữ mặc; (thuật ngữ lóng) một người lăng nhăng; người quá háo hức hoặc nóng vội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay