hotter than
nóng hơn
hotter weather
thời tiết nóng hơn
hotter days
những ngày nóng hơn
hotter climate
khí hậu nóng hơn
hotter temperatures
nhiệt độ cao hơn
hotter trends
xu hướng nóng hơn
hotter items
các sản phẩm bán chạy
hotter topics
các chủ đề được quan tâm
hotter deals
các ưu đãi hấp dẫn
hotter fashion
phong cách thời trang đang được ưa chuộng
the summer days are getting hotter each year.
những ngày hè đang trở nên nóng hơn mỗi năm.
she prefers hotter climates for her vacations.
Cô ấy thích những vùng khí hậu nóng hơn cho kỳ nghỉ của mình.
as the sun rises, it becomes hotter outside.
Khi mặt trời mọc, bên ngoài trở nên nóng hơn.
this dish is hotter than i expected.
Món ăn này nóng hơn tôi dự đoán.
he likes his coffee hotter than most people do.
Anh ấy thích cà phê của mình nóng hơn hầu hết mọi người.
hotter weather can lead to more energy consumption.
Thời tiết nóng hơn có thể dẫn đến tiêu thụ năng lượng nhiều hơn.
the competition is getting hotter as the finals approach.
Cuộc thi đang trở nên nóng bỏng hơn khi các trận chung kết đến gần.
she wore a hotter shade of red for the party.
Cô ấy mặc một sắc đỏ rực rỡ hơn cho buổi tiệc.
he believes that the hotter the trend, the shorter its lifespan.
Anh ấy tin rằng xu hướng càng nóng, thời gian tồn tại của nó càng ngắn.
the debate is getting hotter by the minute.
Cuộc tranh luận đang trở nên gay gắt hơn từng phút.
hotter than
nóng hơn
hotter weather
thời tiết nóng hơn
hotter days
những ngày nóng hơn
hotter climate
khí hậu nóng hơn
hotter temperatures
nhiệt độ cao hơn
hotter trends
xu hướng nóng hơn
hotter items
các sản phẩm bán chạy
hotter topics
các chủ đề được quan tâm
hotter deals
các ưu đãi hấp dẫn
hotter fashion
phong cách thời trang đang được ưa chuộng
the summer days are getting hotter each year.
những ngày hè đang trở nên nóng hơn mỗi năm.
she prefers hotter climates for her vacations.
Cô ấy thích những vùng khí hậu nóng hơn cho kỳ nghỉ của mình.
as the sun rises, it becomes hotter outside.
Khi mặt trời mọc, bên ngoài trở nên nóng hơn.
this dish is hotter than i expected.
Món ăn này nóng hơn tôi dự đoán.
he likes his coffee hotter than most people do.
Anh ấy thích cà phê của mình nóng hơn hầu hết mọi người.
hotter weather can lead to more energy consumption.
Thời tiết nóng hơn có thể dẫn đến tiêu thụ năng lượng nhiều hơn.
the competition is getting hotter as the finals approach.
Cuộc thi đang trở nên nóng bỏng hơn khi các trận chung kết đến gần.
she wore a hotter shade of red for the party.
Cô ấy mặc một sắc đỏ rực rỡ hơn cho buổi tiệc.
he believes that the hotter the trend, the shorter its lifespan.
Anh ấy tin rằng xu hướng càng nóng, thời gian tồn tại của nó càng ngắn.
the debate is getting hotter by the minute.
Cuộc tranh luận đang trở nên gay gắt hơn từng phút.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay