hotters

[Mỹ]/ˈhɒtə/
[Anh]/ˈhɑːtər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có nhiệt độ cao hơn; mãnh liệt hoặc đam mê hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

hotter than

nóng hơn

hotter weather

thời tiết nóng hơn

hotter days

những ngày nóng hơn

hotter climate

khí hậu nóng hơn

hotter temperatures

nhiệt độ cao hơn

hotter trends

xu hướng nóng hơn

hotter items

các sản phẩm bán chạy

hotter topics

các chủ đề được quan tâm

hotter deals

các ưu đãi hấp dẫn

hotter fashion

phong cách thời trang đang được ưa chuộng

Câu ví dụ

the summer days are getting hotter each year.

những ngày hè đang trở nên nóng hơn mỗi năm.

she prefers hotter climates for her vacations.

Cô ấy thích những vùng khí hậu nóng hơn cho kỳ nghỉ của mình.

as the sun rises, it becomes hotter outside.

Khi mặt trời mọc, bên ngoài trở nên nóng hơn.

this dish is hotter than i expected.

Món ăn này nóng hơn tôi dự đoán.

he likes his coffee hotter than most people do.

Anh ấy thích cà phê của mình nóng hơn hầu hết mọi người.

hotter weather can lead to more energy consumption.

Thời tiết nóng hơn có thể dẫn đến tiêu thụ năng lượng nhiều hơn.

the competition is getting hotter as the finals approach.

Cuộc thi đang trở nên nóng bỏng hơn khi các trận chung kết đến gần.

she wore a hotter shade of red for the party.

Cô ấy mặc một sắc đỏ rực rỡ hơn cho buổi tiệc.

he believes that the hotter the trend, the shorter its lifespan.

Anh ấy tin rằng xu hướng càng nóng, thời gian tồn tại của nó càng ngắn.

the debate is getting hotter by the minute.

Cuộc tranh luận đang trở nên gay gắt hơn từng phút.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay