hotteterre

[Mỹ]/hɒtɛr/
[Anh]/hɑtɛr/

Dịch

n. danh từ riêng (tên)
Các dạng của từ
số nhiềuhotteterres

Câu ví dụ

the hotteterre family dominated french court music throughout the baroque period.

Gia đình Hotteterre thống trị âm nhạc cung đình Pháp suốt thời kỳ Baroque.

jacques-martin hotteterre composed elegant sonatas for the transverse flute.

Jacques-Martin Hotteterre đã sáng tác những bản sonata tinh tế cho cây sáo ngang.

the renowned hotteterre workshop produced exceptional wooden flutes during the eighteenth century.

Xưởng nổi tiếng của Hotteterre đã sản xuất những cây sáo gỗ xuất sắc vào thế kỷ 18.

hotteterre's innovative playing technique revolutionized woodwind performance practice.

Kỹ thuật chơi sáng tạo của Hotteterre đã cách mạng hóa thực hành biểu diễn nhạc cụ hơi.

the hotteterre brothers served as distinguished musicians in the court of louis xiv.

Các anh em Hotteterre đã phục vụ như những nhạc sĩ nổi tiếng trong cung đình Louis XIV.

hotteterre compositions remain essential repertoire for contemporary recorder players.

Các bản nhạc của Hotteterre vẫn là phần nhạc thiết yếu cho các nghệ sĩ chơi recorder hiện đại.

the distinctive hotteterre oboe produced a warm, resonant tone beloved by audiences.

Cây oboe đặc trưng của Hotteterre tạo ra âm thanh ấm áp, cộng hưởng được khán giả yêu thích.

modern musicologists extensively study hotteterre's contributions to baroque music.

Các nhà âm nhạc học hiện đại nghiên cứu kỹ lưỡng những đóng góp của Hotteterre vào âm nhạc Baroque.

the hotteterre legacy encompasses both instrument making and musical composition.

Di sản của Hotteterre bao gồm cả việc chế tạo nhạc cụ và sáng tác âm nhạc.

historical performances frequently feature hotteterre works on authentic period instruments.

Các buổi biểu diễn lịch sử thường trình diễn các tác phẩm của Hotteterre trên các nhạc cụ thời kỳ nguyên bản.

hotteterre's bassoon music showcases remarkable technical sophistication and musical expression.

Âm nhạc của Hotteterre cho cần sa thể hiện sự tinh tế kỹ thuật và biểu đạt âm nhạc đáng kinh ngạc.

the hotteterre musical tradition influenced french woodwind playing for centuries.

Truyền thống âm nhạc của Hotteterre đã ảnh hưởng đến cách chơi nhạc cụ hơi Pháp trong nhiều thế kỷ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay