hotting

[Mỹ]/ˈhɒtɪŋ/
[Anh]/ˈhɑːtɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.trở nên mãnh liệt hơn hoặc năng động hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

hotting up

nóng lên

hotting stuff

thứ nóng

hotting topic

chủ đề nóng

hotting trend

xu hướng nóng

hotting deal

thỏa thuận nóng

hotting moment

khoảnh khắc nóng

hotting item

mục nóng

hotting news

tin tức nóng

hotting question

câu hỏi nóng

hotting game

trò chơi nóng

Câu ví dụ

it's getting hotting in here; can someone turn on the fan?

Thời tiết đang trở nên nóng hơn rồi; ai đó bật quạt đi chứ?

she noticed the weather was hotting up as summer approached.

Cô ấy nhận thấy thời tiết đang trở nên nóng hơn khi mùa hè đến gần.

the competition is hotting up as more teams join.

Cuộc thi đang trở nên gay cấn hơn khi có thêm nhiều đội tham gia.

things are hotting up in the kitchen as the dinner rush begins.

Mọi thứ đang trở nên sôi động hơn trong bếp khi giờ cao điểm dùng bữa tối bắt đầu.

discussions about the project are hotting up among the team.

Các cuộc thảo luận về dự án đang trở nên sôi nổi hơn giữa các thành viên trong nhóm.

as the deadline approaches, the pressure is hotting up.

Khi thời hạn đến gần, áp lực đang tăng lên.

it’s hotting up in the market with new trends emerging.

Thị trường đang trở nên sôi động hơn với sự xuất hiện của những xu hướng mới.

the debate is hotting up with differing opinions.

Cuộc tranh luận đang trở nên gay cấn hơn với những ý kiến khác nhau.

as the game progresses, the tension is hotting up.

Khi trò chơi diễn ra, sự căng thẳng đang tăng lên.

with the new regulations, competition is hotting up in the industry.

Với các quy định mới, sự cạnh tranh đang trở nên gay cấn hơn trong ngành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay