houdahs

[Mỹ]/ˈhaʊdə/
[Anh]/ˈhaʊdə/

Dịch

n. ghế có mái che trên lưng voi

Cụm từ & Cách kết hợp

houdahs are fun

Những chú houdah rất thú vị

join the houdahs

Tham gia cùng những chú houdah

houdahs in action

Những chú houdah trong hành động

explore houdahs now

Khám phá houdah ngay bây giờ

meet the houdahs

Gặp gỡ những chú houdah

houdahs for everyone

Houdah dành cho tất cả mọi người

enjoy the houdahs

Tận hưởng những chú houdah

discover houdahs today

Khám phá houdah ngày hôm nay

houdahs are great

Những chú houdah thật tuyệt vời

create houdahs together

Sáng tạo houdah cùng nhau

Câu ví dụ

houdahs are often used in traditional ceremonies.

Các họa tiết houdah thường được sử dụng trong các nghi lễ truyền thống.

many cultures celebrate with houdahs during festivals.

Nhiều nền văn hóa ăn mừng với houdah trong các lễ hội.

houdahs can be seen in various art forms.

Houdah có thể được nhìn thấy trong nhiều hình thức nghệ thuật khác nhau.

in some regions, houdahs symbolize prosperity.

Ở một số vùng, houdah tượng trưng cho sự thịnh vượng.

people often wear houdahs as a sign of respect.

Mọi người thường mặc houdah như một dấu hiệu tôn trọng.

houdahs may vary in design and color.

Houdah có thể khác nhau về thiết kế và màu sắc.

during the parade, many participants wore houdahs.

Trong cuộc diễu hành, nhiều người tham gia đã mặc houdah.

houdahs are an important part of cultural heritage.

Houdah là một phần quan trọng của di sản văn hóa.

artists often depict houdahs in their paintings.

Các nghệ sĩ thường mô tả houdah trong các bức tranh của họ.

houdahs can also be used in storytelling.

Houdah cũng có thể được sử dụng trong kể chuyện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay