houri

[Mỹ]/ˈhʊəri/
[Anh]/ˈhʊri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người phụ nữ xinh đẹp trong thiên đường; người phụ nữ quyến rũ và hấp dẫn; người phụ nữ có sắc đẹp tuyệt vời
Các dạng của từ
số nhiềuhouris

Cụm từ & Cách kết hợp

heavenly houri

hau trời

houri blessings

phước lành của houri

houri companions

người bạn đồng hành của houri

houri paradise

thiên đường của houri

houri delights

niềm vui của houri

houri visions

tầm nhìn của houri

houri gifts

quà tặng của houri

houri beauty

vẻ đẹp của houri

houri dreams

giấc mơ của houri

houri love

tình yêu của houri

Câu ví dụ

he dreamed of meeting a beautiful houri.

anh ấy đã mơ về việc gặp một houri xinh đẹp.

the houri in his imagination was perfect.

phong ảnh của houri trong trí tưởng tượng của anh ấy thật hoàn hảo.

she felt like a houri in her new dress.

cô ấy cảm thấy như một houri trong bộ váy mới của mình.

in the story, the houri guided him through the garden.

trong câu chuyện, houri đã hướng dẫn anh ấy đi qua khu vườn.

the houri represented beauty and grace.

houri đại diện cho vẻ đẹp và sự duyên dáng.

he often described her as a houri.

anh ấy thường mô tả cô ấy là một houri.

legends spoke of houris waiting in paradise.

các câu chuyện kể về những houri đang chờ đợi ở thiên đường.

she was treated like a houri by her admirers.

cô ấy được đối xử như một houri bởi những người ngưỡng mộ cô ấy.

the houri's laughter filled the air.

tiếng cười của houri tràn ngập không khí.

he longed for the companionship of a houri.

anh ấy khao khát được bầu bạn với một houri.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay