| số nhiều | houris |
heavenly houri
hau trời
houri blessings
phước lành của houri
houri companions
người bạn đồng hành của houri
houri paradise
thiên đường của houri
houri delights
niềm vui của houri
houri visions
tầm nhìn của houri
houri gifts
quà tặng của houri
houri beauty
vẻ đẹp của houri
houri dreams
giấc mơ của houri
houri love
tình yêu của houri
he dreamed of meeting a beautiful houri.
anh ấy đã mơ về việc gặp một houri xinh đẹp.
the houri in his imagination was perfect.
phong ảnh của houri trong trí tưởng tượng của anh ấy thật hoàn hảo.
she felt like a houri in her new dress.
cô ấy cảm thấy như một houri trong bộ váy mới của mình.
in the story, the houri guided him through the garden.
trong câu chuyện, houri đã hướng dẫn anh ấy đi qua khu vườn.
the houri represented beauty and grace.
houri đại diện cho vẻ đẹp và sự duyên dáng.
he often described her as a houri.
anh ấy thường mô tả cô ấy là một houri.
legends spoke of houris waiting in paradise.
các câu chuyện kể về những houri đang chờ đợi ở thiên đường.
she was treated like a houri by her admirers.
cô ấy được đối xử như một houri bởi những người ngưỡng mộ cô ấy.
the houri's laughter filled the air.
tiếng cười của houri tràn ngập không khí.
he longed for the companionship of a houri.
anh ấy khao khát được bầu bạn với một houri.
heavenly houri
hau trời
houri blessings
phước lành của houri
houri companions
người bạn đồng hành của houri
houri paradise
thiên đường của houri
houri delights
niềm vui của houri
houri visions
tầm nhìn của houri
houri gifts
quà tặng của houri
houri beauty
vẻ đẹp của houri
houri dreams
giấc mơ của houri
houri love
tình yêu của houri
he dreamed of meeting a beautiful houri.
anh ấy đã mơ về việc gặp một houri xinh đẹp.
the houri in his imagination was perfect.
phong ảnh của houri trong trí tưởng tượng của anh ấy thật hoàn hảo.
she felt like a houri in her new dress.
cô ấy cảm thấy như một houri trong bộ váy mới của mình.
in the story, the houri guided him through the garden.
trong câu chuyện, houri đã hướng dẫn anh ấy đi qua khu vườn.
the houri represented beauty and grace.
houri đại diện cho vẻ đẹp và sự duyên dáng.
he often described her as a houri.
anh ấy thường mô tả cô ấy là một houri.
legends spoke of houris waiting in paradise.
các câu chuyện kể về những houri đang chờ đợi ở thiên đường.
she was treated like a houri by her admirers.
cô ấy được đối xử như một houri bởi những người ngưỡng mộ cô ấy.
the houri's laughter filled the air.
tiếng cười của houri tràn ngập không khí.
he longed for the companionship of a houri.
anh ấy khao khát được bầu bạn với một houri.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay