housebreaking

[Mỹ]/ˈhaʊsˌbreɪkɪŋ/
[Anh]/ˈhaʊsˌbreɪkɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động đột nhập vào một ngôi nhà với ý định thực hiện hành vi trộm cắp; tội phạm xâm nhập vào một tòa nhà trái phép với ý định thực hiện một tội phạm, đặc biệt là trộm cắp

Cụm từ & Cách kết hợp

housebreaking incident

sự cố đột nhập

housebreaking charge

vụ án đột nhập

housebreaking suspect

nghi phạm đột nhập

housebreaking case

vụ án đột nhập

housebreaking report

báo cáo về vụ đột nhập

housebreaking crime

tội phạm đột nhập

housebreaking tools

dụng cụ đột nhập

housebreaking prevention

phòng ngừa đột nhập

housebreaking victim

nạn nhân vụ đột nhập

housebreaking law

luật về đột nhập

Câu ví dụ

housebreaking a puppy can take time and patience.

Việc huấn luyện đi vệ sinh cho một chú chó con có thể mất thời gian và sự kiên nhẫn.

consistent housebreaking is essential for a well-behaved dog.

Việc huấn luyện đi vệ sinh nhất quán là điều cần thiết cho một chú chó ngoan ngoãn.

many owners struggle with housebreaking their pets.

Nhiều chủ sở hữu gặp khó khăn trong việc huấn luyện thú cưng của họ đi vệ sinh.

using positive reinforcement can help with housebreaking.

Sử dụng củng cố tích cực có thể giúp huấn luyện đi vệ sinh.

housebreaking requires a regular schedule for feeding and bathroom breaks.

Việc huấn luyện đi vệ sinh đòi hỏi một lịch trình đều đặn cho việc cho ăn và đi vệ sinh.

accidents can happen during the housebreaking process.

Tai nạn có thể xảy ra trong quá trình huấn luyện đi vệ sinh.

housebreaking tips include taking your dog out frequently.

Mẹo huấn luyện đi vệ sinh bao gồm việc đưa chó ra ngoài thường xuyên.

patience is key when it comes to housebreaking.

Kiên nhẫn là chìa khóa quan trọng khi nói đến việc huấn luyện đi vệ sinh.

housebreaking can vary depending on the dog's age and breed.

Việc huấn luyện đi vệ sinh có thể khác nhau tùy thuộc vào độ tuổi và giống chó.

many trainers offer housebreaking classes for new puppy owners.

Nhiều huấn luyện viên cung cấp các lớp huấn luyện đi vệ sinh cho những người nuôi chó con mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay