housedogs

[Mỹ]/hausdɔɡz/
[Anh]/hausdɔɡz/

Dịch

n. chó giữ trong hoặc xung quanh nhà, thường để bảo vệ

Cụm từ & Cách kết hợp

housedogs are loyal

chó nhà rất trung thành

housedogs need exercise

chó nhà cần tập thể dục

housedogs love playtime

chó nhà thích thời gian chơi

housedogs require training

chó nhà cần được huấn luyện

housedogs enjoy companionship

chó nhà thích sự bầu bạn

housedogs are friendly

chó nhà rất thân thiện

housedogs need grooming

chó nhà cần được chải chuốt

housedogs love treats

chó nhà thích ăn ngon

housedogs can bark

chó nhà có thể sủa

housedogs are playful

chó nhà rất nghịch ngợm

Câu ví dụ

housedogs are great companions for families.

Những chú chó nhà là những người bạn đồng hành tuyệt vời cho các gia đình.

many housedogs require daily exercise.

Nhiều chú chó nhà cần tập thể dục hàng ngày.

housedogs can help reduce stress and anxiety.

Những chú chó nhà có thể giúp giảm căng thẳng và lo lắng.

training housedogs can be a rewarding experience.

Huấn luyện chó nhà có thể là một trải nghiệm đáng rewarding.

some housedogs are very protective of their owners.

Một số chú chó nhà rất bảo vệ chủ của chúng.

housedogs need proper grooming and care.

Những chú chó nhà cần được chăm sóc và chăm sóc đúng cách.

adopting housedogs can save lives.

Việc nhận nuôi chó nhà có thể cứu sống.

housedogs are often considered part of the family.

Những chú chó nhà thường được coi là một phần của gia đình.

feeding housedogs a balanced diet is essential.

Cho chó nhà ăn một chế độ ăn uống cân bằng là điều cần thiết.

housedogs thrive on love and attention from their owners.

Những chú chó nhà phát triển mạnh mẽ nhờ tình yêu và sự quan tâm từ chủ của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay