housefathers

[Mỹ]/ˈhaʊsˌfɑːðəz/
[Anh]/ˈhaʊsˌfɑːðərz/

Dịch

n. người giám hộ nam hoặc người đứng đầu hộ gia đình; người giám sát nam của ký túc xá sinh viên; người quản lý nam

Cụm từ & Cách kết hợp

housefathers role

vai trò của người phụ trách nhà

housefathers duties

nhiệm vụ của người phụ trách nhà

housefathers support

sự hỗ trợ của người phụ trách nhà

housefathers network

mạng lưới của người phụ trách nhà

housefathers community

cộng đồng của người phụ trách nhà

housefathers initiative

sáng kiến của người phụ trách nhà

housefathers group

nhóm của người phụ trách nhà

housefathers program

chương trình của người phụ trách nhà

housefathers meeting

cuộc họp của người phụ trách nhà

housefathers guide

hướng dẫn của người phụ trách nhà

Câu ví dụ

housefathers play a crucial role in modern families.

Các ông bố nội trợ đóng vai trò quan trọng trong các gia đình hiện đại.

many housefathers are now taking on parenting responsibilities.

Nhiều ông bố nội trợ hiện nay đang đảm nhận các trách nhiệm nuôi dạy con cái.

housefathers often manage the household budget.

Các ông bố nội trợ thường quản lý ngân sách gia đình.

some housefathers enjoy cooking for their families.

Một số ông bố nội trợ thích nấu ăn cho gia đình.

housefathers can also pursue their own careers.

Các ông bố nội trợ cũng có thể theo đuổi sự nghiệp của riêng mình.

housefathers often face societal expectations.

Các ông bố nội trợ thường phải đối mặt với những kỳ vọng của xã hội.

many housefathers participate in school activities.

Nhiều ông bố nội trợ tham gia các hoạt động của trường học.

housefathers contribute to a balanced family life.

Các ông bố nội trợ đóng góp vào một cuộc sống gia đình cân bằng.

being a housefather can be rewarding and challenging.

Việc trở thành một ông bố nội trợ có thể mang lại phần thưởng và thử thách.

housefathers often share parenting tips with each other.

Các ông bố nội trợ thường chia sẻ các mẹo nuôi dạy con cái với nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay